Rio Ave
Hạng 11 tại Portugal Primera Liga
2
2-3
FT
16/03/2025 14:00
Benfica
Hạng 2 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rio Ave đang đứng thứ 11 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Benfica xếp thứ 2 với 80 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Benfica thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Benfica với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rio Ave chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-03-16

Rio Ave vs Benfica - Prediction & Odds

Rio Ave
Rio Ave
Benfica
Benfica
2025-03-16 14:00
13
18
69
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.29
FT
2-3 0-1
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 16/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sporting CP Sporting CP
82 34 25 7 2 88 27 61
02 Benfica Benfica
80 34 25 5 4 84 28 56
03 FC Porto FC Porto
71 34 22 5 7 65 30 35
04 Sporting Braga Sporting Braga
66 34 19 9 6 55 30 25
05 Santa Clara Santa Clara
57 34 17 6 11 36 32 4
06 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
54 34 14 12 8 47 37 10
07 FC Famalicao FC Famalicao
47 34 12 11 11 44 39 5
08 Estoril Estoril
46 34 12 10 12 48 53 -5
09 Casa Pia AC Casa Pia AC
45 34 12 9 13 39 44 -5
10 Moreirense Moreirense
40 34 10 10 14 42 50 -8
11 Rio Ave Rio Ave
38 34 9 11 14 39 55 -16
12 FC Arouca FC Arouca
38 34 9 11 14 35 49 -14
13 Gil Vicente Gil Vicente
34 34 8 10 16 34 47 -13
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
34 34 9 7 18 32 50 -18
15 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
29 34 7 8 19 24 50 -26
16 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
27 34 5 12 17 25 60 -35
17 SC Farense SC Farense
27 34 6 9 19 25 46 -21
18 Boavista FC Boavista FC
24 34 6 6 22 24 59 -35
Đối đầu
27/10/2024 14:00
Benfica Benfica
5 - 0
Rio Ave Rio Ave
POR D1
17/05/2024 15:45
Rio Ave Rio Ave
1 - 1
Benfica Benfica
POR D1
14/01/2024 14:00
Benfica Benfica
4 - 1
Rio Ave Rio Ave
POR D1
02/04/2023 13:00
Rio Ave Rio Ave
0 - 1
Benfica Benfica
POR D1
08/10/2022 13:00
Benfica Benfica
4 - 2
Rio Ave Rio Ave
POR D1
01/03/2021 15:00
Benfica Benfica
2 - 0
Rio Ave Rio Ave
POR D1
Rio Ave
0
0%
Hòa
1
17%
Benfica
5
83%
Rio Ave Rio Ave 6 trận gần nhất
02/03/2025 16:30
Rio Ave 2 - 1 Sporting Braga POR D1
22/02/2025 16:30
Estoril 2 - 1 Rio Ave POR D1
16/02/2025 11:30
Rio Ave 1 - 1 AVS Futebol SAD POR D1
10/02/2025 16:15
FC Arouca 1 - 1 Rio Ave POR D1
06/02/2025 16:45
Rio Ave 2 - 1 S. Joao Ver POR CN
03/02/2025 16:45
Rio Ave 2 - 2 FC Porto POR D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Benfica Benfica
08/03/2025 14:00
Benfica 3 - 0 Nacional da Madeira POR D1
05/03/2025 16:00
Benfica 0 - 1 FC Barcelona UEFA CL
26/02/2025 16:45
Benfica 1 - 0 Sporting Braga POR CN
22/02/2025 14:00
Benfica 3 - 0 Boavista FC POR D1
18/02/2025 16:00
Benfica 3 - 3 Monaco UEFA CL
15/02/2025 14:00
Santa Clara 0 - 1 Benfica POR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.47
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
In last 34 matches
Không
32 (94%)2 (6%)
Rio Ave

Rio Ave

Trận gần đây

Benfica

Benfica

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(47%)16 18(53%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rio Ave Rio Ave
Benfica Benfica
Cú sút
Rio Ave
Rio Ave
Tổng cú sút
11.06 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
Avg. 2.92
Benfica
Benfica
Tổng cú sút
17.03 TB / trận
Bị chặn
125 tổng
Avg. 4.46
Rio Ave Rio Ave Đường chuyền Benfica Benfica
Tổng đường chuyền
13034
Avg. 383 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16613
Avg. 489 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Rio Ave
Rio Ave
34
Số trận đã đấu
Benfica
Benfica
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
15
0.44
4.21
143
Corners
241
7.09
19.21
653
Throw-ins
719
21.15
2.68
91
Offsides
87
2.56
3.44
117
GK saves
83
2.44
Rio Ave
Rio Ave
THẺ PHẠT
Benfica
Benfica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
63
1.85
0.12
4
Thẻ đỏ
0
0.00
13.09
445
Fouls
394
11.59
17.18
584
Tackles
620
18.24