Reims (W)
Hạng 11 tại French Feminines D1
1
1-0
FT
23/04/2025 15:00
Guingamp (W)
Hạng 12 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Reims (W) đang đứng thứ 11 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Guingamp (W) xếp thứ 12 với 9 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims (W) thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-04-23

Reims (W) vs Guingamp (W) - Prediction & Odds

Reims (W)
Reims (W)
Guingamp (W)
Guingamp (W)
2025-04-23 15:00
66
19
15
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.36
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 23/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
23/11/2024 12:00
Guingamp (W) Guingamp (W)
1 - 4
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
20/01/2024 09:30
Reims (W) Reims (W)
1 - 0
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
30/09/2023 07:30
Guingamp (W) Guingamp (W)
0 - 0
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
27/08/2023 08:00
Guingamp (W) Guingamp (W)
0 - 3
Reims (W) Reims (W)
INT CF
04/02/2023 08:45
Guingamp (W) Guingamp (W)
2 - 0
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
01/10/2022 08:30
Reims (W) Reims (W)
3 - 0
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
Reims (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Guingamp (W)
1
17%
Reims (W) Reims (W) 6 trận gần nhất
11/04/2025 15:00
Paris Saint Germain (W) 6 - 0 Reims (W) FRA WD1
29/03/2025 10:00
Reims (W) 1 - 1 Le Havre (W) FRA WD1
22/03/2025 12:00
Reims (W) 0 - 1 Fleury 91 (W) FRA WD1
14/03/2025 16:00
Lyon (W) 8 - 1 Reims (W) FRA WD1
01/03/2025 12:00
Reims (W) 2 - 4 Montpellier (W) FRA WD1
15/02/2025 12:00
Dijon w 2 - 1 Reims (W) FRA WD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Guingamp (W) Guingamp (W)
12/04/2025 11:00
Guingamp (W) 3 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
29/03/2025 12:00
Strasbourg W 6 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
21/03/2025 16:00
Guingamp (W) 2 - 6 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
15/03/2025 12:00
Le Havre (W) 2 - 1 Guingamp (W) FRA WD1
01/03/2025 12:00
Guingamp (W) 0 - 6 Fleury 91 (W) FRA WD1
15/02/2025 12:00
Lyon (W) 7 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
2.23
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
85
TB mỗi trận
3.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
Không
8 (36%)14 (64%)
Reims (W)

Reims (W)

Trận gần đây

Guingamp (W)

Guingamp (W)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)19 3(14%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)10 12(55%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)15 7(32%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims (W) Reims (W)
Guingamp (W) Guingamp (W)
Cú sút
Reims (W)
Reims (W)
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
Avg. 3.00
Guingamp (W)
Guingamp (W)
Tổng cú sút
6.86 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 0.40
Reims (W) Reims (W) Đường chuyền Guingamp (W) Guingamp (W)
Tổng đường chuyền
6733
Avg. 337 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
8033
Avg. 383 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Reims (W)
Reims (W)
22
Số trận đã đấu
Guingamp (W)
Guingamp (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Clean sheets
0
0.00
2.86
63
Corners
51
2.32
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.09
2
Offsides
10
0.45
4.09
90
GK saves
97
4.41
Reims (W)
Reims (W)
THẺ PHẠT
Guingamp (W)
Guingamp (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
32
Thẻ vàng
52
2.36
0.05
1
Thẻ đỏ
5
0.23
9.95
219
Fouls
218
9.91
18.95
417
Tackles
344
15.64
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.