Reims
Hạng 6 tại France Ligue 2
1
1-0
FT
24/01/2026 15:00
Saint Etienne
Hạng 3 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Reims đang đứng thứ 6 với 56 điểm sau 34 trận.
  • Saint Etienne xếp thứ 3 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Saint Etienne với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reims thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2026-01-24

Reims vs Saint Etienne - Prediction & Odds

Reims
Reims
Saint Etienne
Saint Etienne
2026-01-24 15:00
45
26
29
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.97
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
0℃~1℃
STANDINGS UP TO 24/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
20/09/2025 14:00
Saint Etienne Saint Etienne
3 - 2
Reims Reims
FRA D2
10/05/2025 15:00
Reims Reims
0 - 2
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
04/01/2025 12:00
Saint Etienne Saint Etienne
3 - 1
Reims Reims
FRA D1
14/05/2022 15:00
Saint Etienne Saint Etienne
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
11/12/2021 16:00
Reims Reims
2 - 0
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
20/02/2021 08:00
Saint Etienne Saint Etienne
1 - 1
Reims Reims
FRA D1
Reims
2
33%
Hòa
1
17%
Saint Etienne
3
50%
Reims Reims 6 trận gần nhất
17/01/2026 09:00
Troyes 2 - 1 Reims FRA D2
10/01/2026 13:00
Le Puy Foot 43 Auvergne 0 - 0 Reims FRAC
03/01/2026 15:00
Reims 2 - 1 FC Annecy FRA D2
19/12/2025 15:45
Iris Club de Croix 0 - 4 Reims FRAC
13/12/2025 09:00
Red Star FC 93 0 - 0 Reims FRA D2
08/12/2025 15:45
Reims 4 - 0 Stade Lavallois MFC FRA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Saint Etienne Saint Etienne
03/01/2026 15:00
Le Mans 0 - 0 Saint Etienne FRA D2
21/12/2025 09:45
Nice 2 - 1 Saint Etienne FRAC
13/12/2025 15:00
Saint Etienne 2 - 2 Bastia FRA D2
06/12/2025 15:00
USL Dunkerque 1 - 0 Saint Etienne FRA D2
29/11/2025 15:30
Saint Etienne 11 - 1 Ecotay Moingt FRAC
22/11/2025 15:00
Saint Etienne 2 - 1 Nancy FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
27 (73%)10 (27%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Saint Etienne

Saint Etienne

Under /Over

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)26 11(30%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)14 23(62%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)16 21(57%)

/Yes

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)16 21(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Reims Reims
Saint Etienne Saint Etienne
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
13.35 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.86
Saint Etienne
Saint Etienne
Tổng cú sút
13.14 TB / trận
Bị chặn
100 tổng
Avg. 3.03
Tổng đường chuyền
17127
Avg. 504 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
19493
Avg. 541 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Saint Etienne
Saint Etienne
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Clean sheets
15
0.41
5.29
180
Corners
182
4.92
19.53
664
Throw-ins
766
20.70
2.12
72
Offsides
66
1.78
2.12
72
GK saves
88
2.38
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Saint Etienne
Saint Etienne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
73
Thẻ vàng
58
1.57
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.08
13.59
462
Fouls
466
12.59
10.59
360
Tackles
368
9.95