Reims vs Monaco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
2
0-0
FT
14/12/2024 20:00
Monaco
Hạng 3 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Monaco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Monaco xếp thứ 3 với 61 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Monaco thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
20:00

2024-12-14

Reims vs Monaco - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Monaco
Monaco
2024-12-14 20:00
29
25
46
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.95
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
13/01/2024 15:59
Monaco Monaco
1 - 3
Reims Reims
FRA D1
07/10/2023 19:00
Reims Reims
1 - 3
Monaco Monaco
FRA D1
12/03/2023 16:05
Monaco Monaco
0 - 1
Reims Reims
FRA D1
18/09/2022 11:00
Reims Reims
0 - 3
Monaco Monaco
FRA D1
27/02/2022 12:00
Monaco Monaco
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
07/11/2021 14:00
Reims Reims
0 - 0
Monaco Monaco
FRA D1
Reims
3
50%
Hòa
1
17%
Monaco
2
33%
Reims Reims 6 trận gần nhất
29/11/2024 19:45
Reims 0 - 2 Lens FRA D1
23/11/2024 20:00
Reims 1 - 1 Lyon FRA D1
10/11/2024 16:00
Le Havre 0 - 3 Reims FRA D1
03/11/2024 14:00
Toulouse 1 - 0 Reims FRA D1
26/10/2024 17:00
Reims 1 - 2 Stade Brestois FRA D1
20/10/2024 15:00
AJ Auxerre 2 - 1 Reims FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Monaco Monaco
07/12/2024 16:00
Monaco 2 - 0 Toulouse FRA D1
01/12/2024 19:45
Marseille 2 - 1 Monaco FRA D1
27/11/2024 20:00
Monaco 2 - 3 Benfica UEFA CL
22/11/2024 18:00
Monaco 3 - 2 Stade Brestois FRA D1
09/11/2024 16:00
Strasbourg 1 - 3 Monaco FRA D1
05/11/2024 20:00
Bologna 0 - 1 Monaco UEFA CL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
19 (56%)15 (44%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Monaco

Monaco

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Monaco Monaco
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
14.88 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
TB 3.65
Reims Reims Đường chuyền Monaco Monaco
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
16252
TB 478 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Monaco
Monaco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
11
0.32
3.94
134
Phạt góc
184
5.41
16.94
576
Ném biên
608
17.88
1.74
59
Việt vị
68
2.00
3.94
134
Thủ môn cứu thua
88
2.59
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Monaco
Monaco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
60
1.76
0.18
6
Thẻ đỏ
4
0.12
11.53
392
Số lỗi
456
13.41
16.29
554
Tắc bóng
658
19.35