Real Tomayapo
Hạng 6 tại Bolivia Primera Division
2 - 0
FT
23/07/2023 19:00
Club Guabira
Hạng 13 tại Bolivia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Real Tomayapo đang đứng thứ 6 với 49 điểm sau 32 trận.
  • Club Guabira xếp thứ 13 với 35 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Club Guabira với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Real Tomayapo thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 23/07/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 The Strongest The Strongest
65 32 19 8 5 65 34 31
02 Bolivar Bolivar
57 32 17 6 9 84 42 42
03 Always Ready Always Ready
57 32 16 9 7 54 36 18
04 Nacional Potosi Nacional Potosi
54 32 16 6 10 72 46 26
05 Aurora Aurora
51 32 14 9 9 45 31 14
06 Real Tomayapo Real Tomayapo
49 32 13 10 9 36 34 2
07 Real Santa Cruz Real Santa Cruz
46 32 13 7 12 31 42 -11
08 Jorge Wilstermann Jorge Wilstermann
43 32 12 13 7 39 27 12
09 Oriente Petrolero Oriente Petrolero
43 32 11 10 11 44 42 2
10 Universitario De Vinto Universitario De Vinto
40 32 9 13 10 31 30 1
11 Independiente Petrolero Independiente Petrolero
40 32 13 1 18 33 46 -13
12 Royal Pari FC Royal Pari FC
35 32 8 11 13 40 53 -13
13 Club Guabira Club Guabira
35 32 10 5 17 34 49 -15
14 Vaca Diez Vaca Diez
34 32 9 7 16 44 62 -18
15 Blooming Blooming
33 32 9 6 17 38 56 -18
16 Libertad Gran Mamore FC Libertad Gran Mamore FC
33 32 9 6 17 32 65 -33
17 Atletico Palmaflor Vinto Atletico Palmaflor Vinto
29 32 8 5 19 32 59 -27
Đối đầu
18/02/2023 21:30
Club Guabira Club Guabira
1 - 0
Real Tomayapo Real Tomayapo
BOL D1
24/08/2022 19:00
Club Guabira Club Guabira
2 - 1
Real Tomayapo Real Tomayapo
BOL D1
17/09/2021 23:30
Real Tomayapo Real Tomayapo
1 - 1
Club Guabira Club Guabira
BOL D1
11/04/2021 19:00
Club Guabira Club Guabira
0 - 2
Real Tomayapo Real Tomayapo
BOL D1
Real Tomayapo
1
25%
Hòa
1
25%
Club Guabira
2
50%
Real Tomayapo Real Tomayapo 6 trận gần nhất
21/07/2023 00:00
Real Tomayapo 1 - 0 Bolivar Copa
17/07/2023 19:00
Real Santa Cruz 1 - 0 Real Tomayapo BOL D1
13/07/2023 19:00
Royal Pari FC 3 - 0 Real Tomayapo Copa
01/07/2023 19:00
Libertad Gran Mamore FC 0 - 0 Real Tomayapo Copa
23/06/2023 23:00
Atletico Palmaflor Vinto 0 - 0 Real Tomayapo BOL D1
03/06/2023 21:30
Real Tomayapo 0 - 0 Bolivar BOL D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Club Guabira Club Guabira
19/07/2023 19:00
Club Guabira 1 - 0 Atletico Palmaflor Vinto Copa
15/07/2023 19:00
Club Guabira 1 - 0 Atletico Palmaflor Vinto BOL D1
12/07/2023 22:00
Aurora 0 - 0 Club Guabira Copa
08/07/2023 21:30
Bolivar 3 - 1 Club Guabira BOL D1
02/07/2023 19:00
Club Guabira 1 - 1 The Strongest Copa
26/06/2023 23:00
Independiente Petrolero 1 - 0 Club Guabira BOL D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 32 matches
Không
20 (63%)12 (38%)
In last 32 matches
Không
19 (59%)13 (41%)
Real Tomayapo

Real Tomayapo

Trận gần đây

Club Guabira

Club Guabira

Under /Over

(66%)21 11(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)19 13(41%)

Under /Over

(19%)6 26(81%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)10 22(69%)

Under /Over

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)12 20(62%)

/Yes

(41%)13 19(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Real Tomayapo Real Tomayapo
Club Guabira Club Guabira
Cú sút
Real Tomayapo
Real Tomayapo
Tổng cú sút
10.22 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
Avg. 2.43
Club Guabira
Club Guabira
Tổng cú sút
10.59 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
Avg. 2.50
Tổng đường chuyền
4684
Avg. 293 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
4800
Avg. 300 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Real Tomayapo
Real Tomayapo
32
Số trận đã đấu
Club Guabira
Club Guabira
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
13
Clean sheets
8
0.25
3.81
122
Corners
95
2.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.72
55
Offsides
34
1.06
2.53
81
GK saves
71
2.22
Real Tomayapo
Real Tomayapo
THẺ PHẠT
Club Guabira
Club Guabira
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.31
74
Thẻ vàng
78
2.44
0.09
3
Thẻ đỏ
8
0.25
9.91
317
Fouls
299
9.34
7.09
227
Tackles
200
6.25