Reading vs Barnsley: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reading
Hạng 8 tại Hạng Nhì Anh (League One)
? - ?
24/10/2026 10:00
Barnsley
Hạng 18 tại Hạng Nhì Anh (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reading vs Barnsley trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reading đang đứng thứ 8 với 10 điểm sau 6 trận.
  • Barnsley xếp thứ 18 với 8 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bradford City Bradford City
15 7 5 0 2 7 4 3
02 Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
14 7 4 2 1 13 6 7
03 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
13 7 4 1 2 14 10 4
04 Huddersfield Town Huddersfield Town
12 7 3 3 1 11 6 5
05 Cambridge United Cambridge United
12 7 3 3 1 12 10 2
06 Oxford United Oxford United
11 6 3 2 1 13 7 6
07 AFC Wimbledon AFC Wimbledon
11 7 3 2 2 5 7 -2
08 Reading Reading
10 6 3 1 2 14 7 7
09 Stockport County Stockport County
10 7 3 1 3 16 10 6
10 Leyton Orient Leyton Orient
10 7 3 1 3 13 9 4
11 Stevenage Borough Stevenage Borough
9 7 2 3 2 11 8 3
12 Burton Albion Burton Albion
9 7 2 3 2 12 12 0
13 Leicester City Leicester City
9 7 2 3 2 9 11 -2
14 Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
9 7 2 3 2 11 14 -3
15 Blackpool Blackpool
8 7 2 2 3 13 13 0
16 Luton Town Luton Town
8 7 2 2 3 12 14 -2
17 Mansfield Town Mansfield Town
8 7 2 2 3 10 13 -3
18 Barnsley Barnsley
8 7 2 2 3 7 12 -5
19 Bromley Bromley
8 7 2 2 3 8 18 -10
20 Notts County Notts County
7 7 1 4 2 7 9 -2
21 Doncaster Rovers Doncaster Rovers
6 7 1 3 3 8 9 -1
22 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
6 7 0 6 1 8 10 -2
23 Peterborough United Peterborough United
5 7 1 2 4 4 12 -8
24 Wigan Athletic Wigan Athletic
4 7 1 1 5 5 12 -7
Reading Reading 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Reading 2 - 0 Notts County Hạng Nhì Anh (League One)
16/09/2026 02:00
Reading 1 - 2 Brentford Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
12/09/2026 21:00
Cambridge United 2 - 1 Reading Hạng Nhì Anh (League One)
05/09/2026 21:00
Reading 3 - 1 Blackpool Hạng Nhì Anh (League One)
03/09/2026 02:00
Reading 5 - 0 Mansfield Town Hạng Nhì Anh (League One)
26/08/2026 01:45
Stevenage Borough 0 - 3 Reading Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Barnsley Barnsley
23/09/2026 01:00
Barnsley 3 - 4 Leeds United U21 EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Barnsley 1 - 1 Leicester City Hạng Nhì Anh (League One)
16/09/2026 01:30
Peterborough United 3 - 3 Barnsley Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
12/09/2026 21:00
Plymouth Argyle 3 - 0 Barnsley Hạng Nhì Anh (League One)
05/09/2026 21:00
Barnsley 1 - 5 Stevenage Borough Hạng Nhì Anh (League One)
03/09/2026 01:45
Barnsley 2 - 1 Blackpool Hạng Nhì Anh (League One)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Reading

Reading

Trận gần đây

Barnsley

Barnsley

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

Xỉu /Tài

(33%)2 4(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

/Có

(50%)3 3(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reading Reading
Barnsley Barnsley
Cú sút
Reading
Reading
Tổng cú sút
17.33 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 7.17
Barnsley
Barnsley
Tổng cú sút
16.86 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 6.00
Reading Reading Đường chuyền Barnsley Barnsley
Tổng đường chuyền
2276
TB 379 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
2406
TB 344 / trận
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Reading
Reading
6
Số trận đã đấu
Barnsley
Barnsley
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Giữ sạch lưới
1
0.14
5.00
30
Phạt góc
60
8.57
21.33
128
Ném biên
194
27.71
3.00
18
Việt vị
17
2.43
2.00
12
Thủ môn cứu thua
15
2.14
Reading
Reading
THẺ PHẠT
Barnsley
Barnsley
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
8
Thẻ vàng
18
2.57
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
11.67
70
Số lỗi
95
13.57
6.50
39
Tắc bóng
54
7.71