RC Saint Etienne (W)
Hạng 7 tại French Feminines D1
2
1-0
FT
21/01/2024 09:30
Fleury 91 (W)
Hạng 6 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • RC Saint Etienne (W) đang đứng thứ 7 với 29 điểm sau 22 trận.
  • Fleury 91 (W) xếp thứ 6 với 31 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fleury 91 (W) thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fleury 91 (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. RC Saint Etienne (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2024-01-21

RC Saint Etienne (W) vs Fleury 91 (W) - Prediction & Odds

RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
2024-01-21 09:30
26
21
53
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.70
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 21/01/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 82 13 69
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
50 22 15 5 2 67 17 50
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 13 3 6 56 27 29
04 Reims (W) Reims (W)
35 22 10 5 7 33 31 2
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
32 22 9 5 8 33 36 -3
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
31 22 9 4 9 36 35 1
07 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
29 22 9 2 11 31 52 -21
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 5 9 8 35 48 -13
09 Dijon w Dijon w
23 22 6 5 11 26 47 -21
10 Guingamp (W) Guingamp (W)
16 22 4 4 14 26 49 -23
11 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
13 22 3 4 15 17 49 -32
12 Lille (W) Lille (W)
13 22 2 7 13 27 65 -38
Đối đầu
04/11/2023 10:00
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
2 - 1
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
28/05/2022 08:30
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
4 - 2
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
13/11/2021 09:30
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
0 - 4
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
FRA WD1
RC Saint Etienne (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Fleury 91 (W)
3
100%
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W) 6 trận gần nhất
14/01/2024 09:00
Toulouse (W) 1 - 3 RC Saint Etienne (W) FRA FCC
16/12/2023 12:45
Bordeaux (W) 1 - 4 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
09/12/2023 08:00
RC Saint Etienne (W) 2 - 1 Guingamp (W) FRA WD1
25/11/2023 09:30
Dijon w 3 - 2 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
18/11/2023 09:30
Lille (W) 1 - 2 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
11/11/2023 10:00
RC Saint Etienne (W) 1 - 6 Paris FC (W) FRA WD1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
14/01/2024 09:30
Fleury 91 (W) 2 - 0 Guingamp (W) FRA FCC
10/01/2024 13:30
Dijon w 0 - 5 Fleury 91 (W) FRA WD1
16/12/2023 08:30
Fleury 91 (W) 1 - 3 Lyon (W) FRA WD1
09/12/2023 09:30
Reims (W) 2 - 0 Fleury 91 (W) FRA WD1
24/11/2023 16:00
Fleury 91 (W) 2 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
19/11/2023 10:00
Paris Saint Germain (W) 2 - 1 Fleury 91 (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
2.36
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
RC Saint Etienne (W)

RC Saint Etienne (W)

Trận gần đây

Fleury 91 (W)

Fleury 91 (W)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)20 2(9%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)9 13(59%)

Under /Over

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)15 7(32%)

/Yes

(59%)13 9(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(73%)16 6(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
Cú sút
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
Avg. 1.22
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
Avg. 2.50
Tổng đường chuyền
6314
Avg. 332 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
7342
Avg. 367 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
22
Số trận đã đấu
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Clean sheets
3
0.14
2.77
61
Corners
96
4.36
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.36
30
Offsides
49
2.23
2.91
64
GK saves
75
3.41
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
THẺ PHẠT
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
48
Thẻ vàng
38
1.73
0.05
1
Thẻ đỏ
2
0.09
13.18
290
Fouls
212
9.64
14.50
319
Tackles
418
19.00