Ravshan Kulob
Hạng 4 tại Tajikistan Vysshaya Liga
0 - 0
FT
04/05/2025 09:00
CSKA Pamir Dushanbe
Hạng 3 tại Tajikistan Vysshaya Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ravshan Kulob đang đứng thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
  • CSKA Pamir Dushanbe xếp thứ 3 với 37 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ravshan Kulob với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. CSKA Pamir Dushanbe chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 04/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Istiklol Dushanbe FC Istiklol Dushanbe
50 22 15 5 2 58 18 40
02 Vakhsh Bokhtar Vakhsh Bokhtar
45 22 12 9 1 33 18 15
03 CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
37 22 10 7 5 38 23 15
04 Ravshan Kulob Ravshan Kulob
35 22 8 11 3 26 20 6
05 Khujand Khujand
31 22 9 4 9 24 25 -1
06 FK Eskhata FK Eskhata
30 22 7 9 6 31 30 1
07 Barkchi Hisor Barkchi Hisor
27 22 6 9 7 22 20 2
08 Regar-TadAZ Tursunzoda Regar-TadAZ Tursunzoda
27 21 7 6 8 22 22 0
09 Khosilot Parkhar Khosilot Parkhar
24 21 6 6 9 25 35 -10
10 FC Istaravshan FC Istaravshan
19 22 4 7 11 23 42 -19
11 FK Hulbuk FK Hulbuk
13 22 2 7 13 15 39 -24
12 Pandjsher Rumi Pandjsher Rumi
12 22 2 6 14 16 41 -25
Đối đầu
24/08/2024 10:00
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
0 - 1
Ravshan Kulob Ravshan Kulob
TAJ CUP
18/08/2024 10:00
Ravshan Kulob Ravshan Kulob
1 - 0
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
TAJ L1
20/04/2024 11:00
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
0 - 0
Ravshan Kulob Ravshan Kulob
TAJ L1
13/08/2023 08:00
Ravshan Kulob Ravshan Kulob
1 - 0
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
TAJ L1
07/04/2023 07:00
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
0 - 0
Ravshan Kulob Ravshan Kulob
TAJ L1
05/11/2022 05:30
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
0 - 2
Ravshan Kulob Ravshan Kulob
TAJ L1
Ravshan Kulob
4
67%
Hòa
2
33%
CSKA Pamir Dushanbe
0
0%
Ravshan Kulob Ravshan Kulob 6 trận gần nhất
26/04/2025 09:00
Ravshan Kulob 0 - 0 FK Hulbuk TAJ L1
19/04/2025 08:00
Pandjsher Rumi 1 - 1 Ravshan Kulob TAJ L1
13/04/2025 07:00
Ravshan Kulob 2 - 1 Khosilot Parkhar TAJ L1
05/04/2025 10:00
Regar-TadAZ Tursunzoda 0 - 2 Ravshan Kulob TAJ L1
29/03/2025 06:00
Ravshan Kulob 4 - 1 Khujand TAJ L1
14/03/2025 06:00
FK Eskhata 1 - 0 Ravshan Kulob TAJ L1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
20/04/2025 08:00
CSKA Pamir Dushanbe 1 - 2 Vakhsh Bokhtar TAJ L1
12/04/2025 09:00
FC Istiklol Dushanbe 2 - 1 CSKA Pamir Dushanbe TAJ L1
04/04/2025 06:00
CSKA Pamir Dushanbe 3 - 3 Barkchi Hisor TAJ L1
28/03/2025 06:00
CSKA Pamir Dushanbe 0 - 0 FK Hulbuk TAJ L1
16/03/2025 06:00
Pandjsher Rumi 0 - 3 CSKA Pamir Dushanbe TAJ L1
07/03/2025 06:00
CSKA Pamir Dushanbe 2 - 1 Khosilot Parkhar TAJ L1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
Ravshan Kulob

Ravshan Kulob

Trận gần đây

CSKA Pamir Dushanbe

CSKA Pamir Dushanbe

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ravshan Kulob Ravshan Kulob
CSKA Pamir Dushanbe CSKA Pamir Dushanbe
Cú sút
Ravshan Kulob
Ravshan Kulob
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe
Tổng cú sút
9.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Ravshan Kulob
Ravshan Kulob
22
Số trận đã đấu
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Clean sheets
9
0.41
1.18
26
Corners
52
2.36
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
9
0.41
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ravshan Kulob
Ravshan Kulob
THẺ PHẠT
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
11
Thẻ vàng
15
0.68
0.18
4
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Fouls
31
1.41
0.00
0
Tackles
0
0.00