Rapid Wien vs Borac Banja Luka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rapid Wien
Hạng 4 tại Group A
1
1-1
AET 3-2
13/03/2025 13:45
Borac Banja Luka
Hạng 20 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rapid Wien vs Borac Banja Luka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rapid Wien đang đứng thứ 4 với 13 điểm sau 6 trận.
  • Borac Banja Luka xếp thứ 20 với 8 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rapid Wien thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Rapid Wien và Borac Banja Luka mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:45

2025-03-13

Rapid Wien vs Borac Banja Luka - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rapid Wien
Rapid Wien
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka
2025-03-13 13:45
64
22
14
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.35
AET. FT
1-1 3-2 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/03/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
18 6 6 0 0 26 5 21
14 6 4 2 0 13 6 7
13 6 4 1 1 18 7 11
13 6 4 1 1 11 5 6
13 6 4 1 1 11 7 4
13 6 4 1 1 11 7 4
12 6 4 0 2 13 5 8
11 6 3 2 1 14 7 7
11 6 3 2 1 10 5 5
11 6 3 2 1 12 9 3
11 6 3 2 1 8 5 3
10 6 3 1 2 11 7 4
10 6 3 1 2 10 7 3
10 6 3 1 2 7 6 1
10 6 3 1 2 6 5 1
10 6 3 1 2 7 7 0
9 6 3 0 3 8 8 0
8 6 2 2 2 8 9 -1
8 6 2 2 2 7 8 -1
8 6 2 2 2 4 7 -3
7 6 2 1 3 13 13 0
7 6 2 1 3 7 7 0
7 6 2 1 3 10 11 -1
7 6 2 1 3 10 13 -3
7 6 2 1 3 6 9 -3
6 6 1 3 2 9 12 -3
6 6 2 0 4 7 10 -3
5 6 1 2 3 4 8 -4
5 6 1 2 3 10 18 -8
4 6 1 1 4 3 9 -6
4 6 1 1 4 6 16 -10
3 6 1 0 5 5 10 -5
3 6 1 0 5 4 13 -9
3 6 1 0 5 3 12 -9
3 6 0 3 3 4 14 -10
2 6 0 2 4 4 13 -9
Đối đầu
06/03/2025 16:00
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
1 - 1
Rapid Wien Rapid Wien
UEFA ECL
Rapid Wien
0
0%
Hòa
1
100%
Borac Banja Luka
0
0%
Rapid Wien Rapid Wien 6 trận gần nhất
09/03/2025 12:40
TSV Hartberg 2 - 1 Rapid Wien AUT D1
06/03/2025 16:00
Borac Banja Luka 1 - 1 Rapid Wien UEFA ECL
01/03/2025 12:00
Rapid Wien 5 - 0 Rheindorf Altach AUT D1
23/02/2025 12:00
LASK Linz 2 - 1 Rapid Wien AUT D1
16/02/2025 12:00
Austria Wien 2 - 1 Rapid Wien AUT D1
08/02/2025 12:00
Rapid Wien 1 - 3 Wolfsberger AC AUT D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Borac Banja Luka Borac Banja Luka
09/03/2025 14:45
FK Zeljeznicar 1 - 1 Borac Banja Luka BOS PL
06/03/2025 16:00
Borac Banja Luka 1 - 1 Rapid Wien UEFA ECL
01/03/2025 16:00
Radnik Bijeljina 0 - 1 Borac Banja Luka BOS PL
26/02/2025 08:00
Famos Vojkovici 1 - 3 Borac Banja Luka BOS Cup
23/02/2025 14:45
Borac Banja Luka 2 - 0 Posusje BOS PL
20/02/2025 13:45
NK Olimpija Ljubljana 0 - 0 Borac Banja Luka UEFA ECL
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
10 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
6 (60%)4 (40%)
Rapid Wien

Rapid Wien

Trận gần đây

Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

Xỉu /Tài

(20%)2 8(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(10%)1 9(90%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapid Wien Rapid Wien
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
Cú sút
Rapid Wien
Rapid Wien
Tổng cú sút
19.10 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
TB 7.40
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka
Tổng cú sút
10.80 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 2.00
Tổng đường chuyền
5084
TB 508 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
3879
TB 388 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Rapid Wien
Rapid Wien
10
Số trận đã đấu
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
4
Giữ sạch lưới
4
0.40
7.60
76
Phạt góc
44
4.40
17.30
173
Ném biên
223
22.30
1.40
14
Việt vị
15
1.50
3.40
34
Thủ môn cứu thua
31
3.10
Rapid Wien
Rapid Wien
THẺ PHẠT
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
19
Thẻ vàng
26
2.60
0.20
2
Thẻ đỏ
0
0.00
12.00
120
Số lỗi
118
11.80
16.10
161
Tắc bóng
138
13.80