Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rapid Bucuresti
Hạng 2 tại Liga I (Romania)
? - ?
13/02/2027 13:00
Universitaea Cluj
Hạng 5 tại Liga I (Romania)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rapid Bucuresti đang đứng thứ 2 với 21 điểm sau 10 trận.
  • Universitaea Cluj xếp thứ 5 với 15 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/02/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
23 10 7 2 1 23 7 16
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
21 10 6 3 1 14 6 8
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
20 10 6 2 2 24 9 15
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
19 10 6 1 3 13 12 1
05 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
15 9 5 0 4 14 13 1
06 Farul Constanta Farul Constanta
14 10 3 5 2 14 14 0
07 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
13 10 3 4 3 11 9 2
08 Sepsi OSK Sepsi OSK
13 10 3 4 3 7 10 -3
09 CFR Cluj CFR Cluj
13 9 4 1 4 15 14 1
10 UTA Arad UTA Arad
12 10 3 3 4 14 15 -1
11 FCSB FCSB
12 10 3 3 4 13 17 -4
12 FC Botosani FC Botosani
11 10 2 5 3 14 12 2
13 Arges Arges
11 10 3 2 5 6 10 -4
14 SC Otelul Galati SC Otelul Galati
10 10 2 4 4 11 15 -4
15 FC Voluntari FC Voluntari
8 10 2 2 6 9 22 -13
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 10 0 1 9 6 23 -17
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 6 trận gần nhất
02/10/2026 23:00
Rapid Bucuresti 2 - 0 Genoa Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 01:00
Rapid Bucuresti 3 - 1 Arges Liga I (Romania)
13/09/2026 01:30
Rapid Bucuresti 2 - 1 FC Voluntari Liga I (Romania)
07/09/2026 00:30
SC Otelul Galati 0 - 1 Rapid Bucuresti Liga I (Romania)
04/09/2026 00:30
FC Politehnica Timisoara 0 - 2 Rapid Bucuresti Cúp Quốc gia Romania
01/09/2026 00:30
Rapid Bucuresti 1 - 1 CS Universitatea Craiova Liga I (Romania)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Universitaea Cluj Universitaea Cluj
20/09/2026 18:00
FC Voluntari 0 - 2 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
14/09/2026 22:00
Universitaea Cluj 3 - 0 SC Otelul Galati Liga I (Romania)
08/09/2026 00:30
CS Universitatea Craiova 4 - 0 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
02/09/2026 01:00
Universitaea Cluj 1 - 0 Petrolul Ploiesti Cúp Quốc gia Romania
29/08/2026 01:00
Universitaea Cluj 2 - 3 Petrolul Ploiesti Liga I (Romania)
23/08/2026 01:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.60
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
8 (80%)2 (20%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Trận gần đây

Universitaea Cluj

Universitaea Cluj

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

Xỉu /Tài

(10%)1 9(90%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)1 8(89%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

/Có

(50%)5 5(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Cú sút
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
17.10 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 4.70
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
Tổng cú sút
15.22 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 4.44
Tổng đường chuyền
4340
TB 434 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
4299
TB 478 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
10
Số trận đã đấu
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
4
Giữ sạch lưới
2
0.22
6.70
67
Phạt góc
44
4.89
23.20
232
Ném biên
173
19.22
1.30
13
Việt vị
14
1.56
3.30
33
Thủ môn cứu thua
36
4.00
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
THẺ PHẠT
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.30
23
Thẻ vàng
19
2.11
0.10
1
Thẻ đỏ
1
0.11
12.20
122
Số lỗi
99
11.00
10.60
106
Tắc bóng
93
10.33