Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rapid Bucuresti
Hạng 5 tại Championship Playoffs
2
1-1
FT
08/03/2026 14:00
CS Universitatea Craiova
Hạng 1 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rapid Bucuresti đang đứng thứ 5 với 34 điểm sau 10 trận.
  • CS Universitatea Craiova xếp thứ 1 với 50 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: CS Universitatea Craiova thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Rapid Bucuresti và CS Universitatea Craiova mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2026-03-08

Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
2026-03-08 14:00
33
28
39
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.31
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
-1℃~0℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/03/2026
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
50 10 6 2 2 12 6 6
02 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
46 10 6 1 3 13 11 2
03 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 8 7 1
04 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
39 10 3 4 3 13 12 1
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
34 10 1 3 6 8 14 -6
06 Arges Arges
32 10 1 4 5 6 10 -4
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UTA Arad UTA Arad
39 9 5 2 2 14 7 7
02 FCSB FCSB
37 9 4 2 3 13 9 4
03 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 4 2 3 17 15 2
04 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
33 9 5 2 2 11 8 3
05 FC Botosani FC Botosani
33 9 3 3 3 13 17 -4
06 Hermannstadt Hermannstadt
25 9 3 4 2 13 10 3
07 Farul Constanta Farul Constanta
25 9 1 3 5 8 11 -3
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
25 9 2 3 4 9 15 -6
09 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
22 9 2 3 4 11 13 -2
10 Metaloglobus Metaloglobus
16 9 2 4 3 10 14 -4
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
60 30 17 9 4 53 27 26
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
56 30 16 8 6 47 30 17
03 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
54 30 16 6 8 48 27 21
04 CFR Cluj CFR Cluj
53 30 15 8 7 49 40 9
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
52 30 14 10 6 42 28 14
06 Arges Arges
50 30 15 5 10 37 28 9
07 FCSB FCSB
46 30 13 7 10 48 40 8
08 UTA Arad UTA Arad
43 30 11 10 9 39 44 -5
09 FC Botosani FC Botosani
42 30 11 9 10 37 29 8
10 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
41 30 11 8 11 39 32 7
11 Farul Constanta Farul Constanta
37 30 10 7 13 39 37 2
12 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
32 30 7 11 12 24 31 -7
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 30 8 8 14 30 58 -28
14 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
25 30 7 4 19 27 46 -19
15 Hermannstadt Hermannstadt
23 30 5 8 17 29 50 -21
16 Metaloglobus Metaloglobus
12 30 2 6 22 25 66 -41
Đối đầu
02/11/2025 14:30
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
2 - 2
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
02/05/2025 13:30
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
1 - 2
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
29/03/2025 14:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 2
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
ROM D1
25/01/2025 14:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 0
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
ROM D1
31/08/2024 14:30
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
1 - 1
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
29/04/2024 13:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 2
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
ROM D1
Rapid Bucuresti
2
33%
Hòa
2
33%
CS Universitatea Craiova
2
33%
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 6 trận gần nhất
21/02/2026 14:30
Rapid Bucuresti 2 - 1 Dinamo Bucuresti ROM D1
15/02/2026 11:00
Farul Constanta 3 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
10/02/2026 14:00
CFR Cluj 1 - 1 Rapid Bucuresti ROMC
06/02/2026 14:00
Rapid Bucuresti 1 - 1 Petrolul Ploiesti ROM D1
03/02/2026 14:30
Hermannstadt 0 - 3 Rapid Bucuresti ROM D1
31/01/2026 14:00
Rapid Bucuresti 0 - 2 Universitaea Cluj ROM D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
28/02/2026 09:00
CS Universitatea Craiova 2 - 1 Metaloglobus ROM D1
22/02/2026 14:00
FC Unirea 2004 Slobozia 0 - 3 CS Universitatea Craiova ROM D1
15/02/2026 14:00
CS Universitatea Craiova 1 - 0 FCSB ROM D1
12/02/2026 14:30
CS Universitatea Craiova 2 - 2 FCSB ROMC
09/02/2026 14:00
Dinamo Bucuresti 1 - 1 CS Universitatea Craiova ROM D1
05/02/2026 12:00
CS Universitatea Craiova 1 - 0 FC Otelul Galati ROM D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
30 (75%)10 (25%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
32 (80%)8 (20%)
Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Trận gần đây

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Xỉu /Tài

(78%)31 9(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

Xỉu /Tài

(48%)19 21(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)20 20(50%)

/Có

(55%)22 18(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)17 23(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
Cú sút
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
12.97 TB / trận
Bị chặn
160 tổng
TB 4.10
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Tổng cú sút
14.93 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.47
Tổng đường chuyền
17365
TB 445 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
19647
TB 491 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
40
Số trận đã đấu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Giữ sạch lưới
19
0.48
5.05
202
Phạt góc
201
5.03
21.25
850
Ném biên
911
22.78
1.13
45
Việt vị
68
1.70
2.85
114
Thủ môn cứu thua
75
1.88
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
THẺ PHẠT
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
73
Thẻ vàng
80
2.00
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.15
11.15
446
Số lỗi
459
11.48
9.75
390
Tắc bóng
400
10.00