GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Randers FC đang đứng thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
- Midtjylland xếp thứ 1 với 45 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Midtjylland thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Midtjylland với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Randers FC chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-04-04
Randers FC vs Midtjylland - Prediction & Odds
2025-04-04 13:00
35
26
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.22
FT
2-1 1-1
-
8℃~9℃
STANDINGS UP TO
04/04/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Midtjylland | 45 | 22 | 14 | 3 | 5 | 42 | 27 | 15 |
| 02 FC Copenhagen | 41 | 22 | 11 | 8 | 3 | 38 | 24 | 14 |
| 03 Aarhus AGF | 36 | 22 | 9 | 9 | 4 | 42 | 23 | 19 |
| 04 Randers FC | 35 | 22 | 9 | 8 | 5 | 39 | 28 | 11 |
| 05 Nordsjaelland | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 36 | 3 |
| 06 Brondby IF | 33 | 22 | 8 | 9 | 5 | 42 | 32 | 10 |
| 07 Silkeborg | 33 | 22 | 8 | 9 | 5 | 38 | 29 | 9 |
| 08 Viborg | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 38 | 39 | -1 |
| 09 Aalborg | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 41 | -18 |
| 10 Lyngby | 18 | 22 | 3 | 9 | 10 | 15 | 26 | -11 |
| 11 Sonderjyske | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 26 | 51 | -25 |
| 12 Vejle | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 50 | -26 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Copenhagen | 63 | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 |
| 02 Midtjylland | 62 | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 15 | 7 |
| 03 Brondby IF | 51 | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 |
| 04 Randers FC | 48 | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 22 | -4 |
| 05 Nordsjaelland | 46 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | -6 |
| 06 Aarhus AGF | 40 | 10 | 1 | 1 | 8 | 11 | 23 | -12 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Silkeborg | 49 | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 12 | 6 |
| 02 Viborg | 47 | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 | 11 | 8 |
| 03 Sonderjyske | 37 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 13 | 8 |
| 04 Vejle | 28 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 |
| 05 Lyngby | 27 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 17 | -6 |
| 06 Aalborg | 24 | 10 | 0 | 3 | 7 | 11 | 26 | -15 |
Đối đầu
16/03/2025 12:00
Midtjylland
4 - 2
Randers FC
DEN SASL
22/09/2024 08:00
Randers FC
2 - 2
Midtjylland
DEN SASL
11/03/2024 14:00
Randers FC
0 - 1
Midtjylland
DEN SASL
08/10/2023 11:59
Midtjylland
2 - 2
Randers FC
DEN SASL
13/11/2022 15:00
Randers FC
0 - 0
Midtjylland
DEN SASL
15/07/2022 13:00
Midtjylland
1 - 1
Randers FC
DEN SASL
Randers FC
0
0%
Hòa
4
67%
Midtjylland
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 33 matches
CóKhông
27 (82%)6 (18%)
In last 33 matches
KhôngCó
28 (88%)4 (13%)
Randers FC
Trận gần đây
Midtjylland
Under /Over
(85%)28 5(15%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)28 4(12%)
Under /Over
(52%)17 16(48%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)13 19(59%)
Under /Over
(55%)18 15(45%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)16 16(50%)
/Yes
(70%)23 10(30%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Randers FC
Midtjylland
Cú sút
Tổng đường chuyền
14307
Avg. 434 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
12902
Avg. 416 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Randers FC
33
Số trận đã đấu
Midtjylland
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
7
0.22
5.15
170
Corners
210
6.56
16.73
552
Throw-ins
569
17.78
1.15
38
Offsides
33
1.03
3.36
111
GK saves
110
3.44
Randers FC
THẺ PHẠT
Midtjylland
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
55
51
1.59
0.06
2
4
0.13
11.06
365
Fouls
308
9.63
13.09
432
Tackles
439
13.72