RAEC Mons (W) vs Gent B (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

RAEC Mons (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
0 - 3
FT
21/01/2023 11:59
Gent B (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán RAEC Mons (W) vs Gent B (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • RAEC Mons (W) đang đứng thứ 12 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Gent B (W) xếp thứ 4 với 51 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kontich FC (W) Kontich FC (W)
65 25 21 2 2 113 15 98
02 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
59 30 19 2 9 82 58 24
03 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
57 29 17 6 6 78 34 44
04 Gent B (W) Gent B (W)
51 30 16 3 11 67 44 23
05 Moldavo (W) Moldavo (W)
49 28 16 1 11 70 49 21
06 Westerlo (W) Westerlo (W)
49 27 14 7 6 61 43 18
07 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
48 29 14 6 9 67 47 20
08 KSKV Zwevezele (W) KSKV Zwevezele (W)
47 28 15 2 11 92 88 4
09 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
38 28 11 5 12 57 54 3
10 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
37 28 10 7 11 56 56 0
11 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
36 28 8 12 8 42 37 5
12 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
30 30 7 9 14 44 67 -23
13 Wuustwezel (W) Wuustwezel (W)
28 28 8 4 16 48 94 -46
14 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
25 27 7 4 16 45 71 -26
15 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
18 27 5 3 19 37 78 -41
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
4 30 1 1 28 18 142 -124
RAEC Mons (W) RAEC Mons (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 22:30
Oud-Heverlee Leuven II (W) 2 - 1 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/09/2026 22:30
RAEC Mons (W) 3 - 1 Zulte-Waregem II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 20:00
Herk Sport Hasselt (W) 2 - 5 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/09/2026 22:30
RAEC Mons (W) 2 - 2 Olsa Brakel W Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 20:00
Famkes Merkem (W) 0 - 0 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
02/05/2026 22:00
Famkes Merkem (W) 1 - 3 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Gent B (W) Gent B (W)
03/05/2025 22:00
Bilzen United (W) 1 - 1 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
26/04/2025 19:00
Gent B (W) 0 - 5 Standard Liege B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/04/2025 19:00
Gent B (W) 2 - 3 Bilzen United (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
13/04/2025 01:00
KVK Tienen (W) 5 - 1 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/04/2025 19:00
Gent B (W) 5 - 0 FC Alken (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/03/2025 21:00
Ladies Genk B (W) 1 - 2 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.23
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
RAEC Mons (W)

RAEC Mons (W)

Trận gần đây

Gent B (W)

Gent B (W)

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
Gent B (W) Gent B (W)
Cú sút
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
Tổng cú sút
7.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gent B (W)
Gent B (W)
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RAEC Mons (W) RAEC Mons (W) Đường chuyền Gent B (W) Gent B (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
30
Số trận đã đấu
Gent B (W)
Gent B (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
13
0.43
0.53
16
Phạt góc
20
0.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
THẺ PHẠT
Gent B (W)
Gent B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Thẻ vàng
2
0.07
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00