Radomlje vs Domzale: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Radomlje
Hạng 9 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1
2-0
FT
13/03/2024 13:45
Domzale
Hạng 6 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Radomlje vs Domzale trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Radomlje đang đứng thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Domzale xếp thứ 6 với 43 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Radomlje thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Radomlje và Domzale mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:45

2024-03-13

Radomlje vs Domzale - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Radomlje
Radomlje
Domzale
Domzale
2024-03-13 13:45
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.16
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
79 36 24 7 5 75 34 41
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 67 35 32
03 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
64 36 18 10 8 69 44 25
04 NK Bravo NK Bravo
50 36 12 14 10 42 42 0
05 FC Koper FC Koper
48 36 12 12 12 51 49 2
06 Domzale Domzale
43 36 13 4 19 52 60 -8
07 NK Mura 05 NK Mura 05
43 36 11 10 15 42 55 -13
08 NK Rogaska NK Rogaska
36 36 10 6 20 37 64 -27
09 Radomlje Radomlje
33 36 7 12 17 33 51 -18
10 NK Aluminij NK Aluminij
31 36 8 7 21 37 71 -34
Đối đầu
02/12/2023 10:00
Domzale Domzale
3 - 0
Radomlje Radomlje
SLO D1
17/09/2023 09:00
Radomlje Radomlje
3 - 1
Domzale Domzale
SLO D1
20/05/2023 14:15
Radomlje Radomlje
1 - 0
Domzale Domzale
SLO D1
15/03/2023 10:00
Domzale Domzale
1 - 2
Radomlje Radomlje
SLO D1
30/11/2022 09:00
Radomlje Radomlje
0 - 2
Domzale Domzale
SLO D1
09/09/2022 14:15
Domzale Domzale
3 - 1
Radomlje Radomlje
SLO D1
Radomlje
3
50%
Hòa
0
0%
Domzale
3
50%
Radomlje Radomlje 6 trận gần nhất
10/03/2024 08:00
NK Rogaska 1 - 0 Radomlje SLO D1
06/03/2024 12:30
Maribor 1 - 2 Radomlje SLOC
03/03/2024 12:30
Radomlje 0 - 1 NK Bravo SLO D1
25/02/2024 12:30
NK Mura 05 0 - 0 Radomlje SLO D1
20/02/2024 12:30
Radomlje 1 - 2 NK Aluminij SLO D1
17/02/2024 10:00
Radomlje 1 - 3 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Domzale Domzale
02/03/2024 12:30
Maribor 3 - 0 Domzale SLO D1
25/02/2024 10:00
Domzale 2 - 1 NK Publikum Celje SLO D1
21/02/2024 10:00
NK Olimpija Ljubljana 1 - 0 Domzale SLO D1
17/02/2024 08:00
NK Rogaska 4 - 1 Domzale SLO D1
10/02/2024 10:00
Domzale 1 - 3 NK Bravo SLO D1
03/02/2024 09:00
Domzale 1 - 1 NK Brinje Grosuplje INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Radomlje

Radomlje

Trận gần đây

Domzale

Domzale

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)23 13(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Radomlje Radomlje
Domzale Domzale
Cú sút
Radomlje
Radomlje
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
TB 3.69
Domzale
Domzale
Tổng cú sút
10.67 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 2.63
Radomlje Radomlje Đường chuyền Domzale Domzale
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Radomlje
Radomlje
36
Số trận đã đấu
Domzale
Domzale
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
6
0.17
4.11
148
Phạt góc
178
4.94
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.44
52
Việt vị
45
1.25
3.00
108
Thủ môn cứu thua
124
3.44
Radomlje
Radomlje
THẺ PHẠT
Domzale
Domzale
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
71
1.97
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
11.56
416
Số lỗi
488
13.56
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00