2
2-0
FT
15/08/2026 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Racing Club Montevideo đang đứng thứ 1 với 31 điểm sau 15 trận.
- Nacional Montevideo xếp thứ 7 với 22 điểm sau 15 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nacional Montevideo thắng với xác suất 40%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-08-15
Racing Club Montevideo vs Nacional Montevideo - Prediction & Odds
2026-08-15 12:30
31
29
40
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.13
FT
2-0 0-0
-
9℃~10℃
STANDINGS UP TO
15/08/2026
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Racing Club Montevideo | 31 | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 |
| 02 Deportivo Maldonado | 29 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 16 | 8 |
| 03 Albion FC | 28 | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 |
| 04 CA Penarol | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 |
| 05 Central Espanol | 24 | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 22 | 1 |
| 06 Montevideo City Torque | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 6 |
| 07 Nacional Montevideo | 22 | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 21 | 5 |
| 08 Defensor Sporting Montevideo | 21 | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Liverpool URU | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 18 | 2 |
| 10 Wanderers FC | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 |
| 11 Danubio FC | 18 | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 |
| 12 Cerro Largo | 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 |
| 13 Boston River | 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 20 | -6 |
| 14 CA Juventud | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 22 | -5 |
| 15 Club Atletico Progreso | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 23 | -11 |
| 16 Cerro Montevideo | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | -16 |
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Montevideo City Torque | 15 | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 4 | 10 |
| 02 Liverpool URU | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 |
| 03 Cerro Montevideo | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 |
| 04 Racing Club Montevideo | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 |
| 05 CA Penarol | 10 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 |
| 06 CA Juventud | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 |
| 07 Deportivo Maldonado | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 |
| 08 Boston River | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 09 Nacional Montevideo | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 |
| 10 Wanderers FC | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 11 Club Atletico Progreso | 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 7 | -4 |
| 12 Cerro Largo | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | -1 |
| 13 Central Espanol | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 14 Defensor Sporting Montevideo | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 |
| 15 Danubio FC | 3 | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 | -6 |
| 16 Albion FC | 0 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 11 | -7 |
| Torneo Intermedio Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CA Penarol | 16 | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 |
| 02 Cerro Largo | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 |
| 03 Racing Club Montevideo | 10 | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 |
| 04 Liverpool URU | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Central Espanol | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 06 Cerro Montevideo | 9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 07 Defensor Sporting Montevideo | 6 | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 |
| 08 Boston River | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 |
| Torneo Intermedio Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wanderers FC | 15 | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Nacional Montevideo | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 03 Deportivo Maldonado | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 |
| 04 Montevideo City Torque | 12 | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 05 CA Juventud | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 |
| 06 Albion FC | 6 | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 07 Club Atletico Progreso | 6 | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 |
| 08 Danubio FC | 4 | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 28 matches
CóKhông
22 (79%)6 (21%)
In last 28 matches
KhôngCó
23 (82%)5 (18%)
Racing Club Montevideo
Trận gần đây
Nacional Montevideo
Under /Over
(57%)16 12(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)21 7(25%)
Under /Over
(21%)6 22(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)9 19(68%)
Under /Over
(32%)9 19(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)16 12(43%)
/Yes
(46%)13 15(54%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)16 12(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Racing Club Montevideo
Nacional Montevideo
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Racing Club Montevideo
28
Số trận đã đấu
Nacional Montevideo
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
12
Clean sheets
8
0.29
5.32
149
Corners
145
5.18
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Racing Club Montevideo
THẺ PHẠT
Nacional Montevideo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
64
53
1.89
0.07
2
6
0.21
0.00
0
Fouls
10
0.36
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.