Quevilly
Hạng 18 tại France Ligue 2
2
2-1
FT
17/05/2024 11:45
Saint Etienne
Hạng 3 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Quevilly đang đứng thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Saint Etienne xếp thứ 3 với 65 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Saint Etienne thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Saint Etienne với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Quevilly chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:45

2024-05-17

Quevilly vs Saint Etienne - Prediction & Odds

Quevilly
Quevilly
Saint Etienne
Saint Etienne
2024-05-17 11:45
25
24
51
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.73
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 17/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
19/08/2023 10:00
Saint Etienne Saint Etienne
2 - 1
Quevilly Quevilly
FRA D2
20/05/2023 10:00
Saint Etienne Saint Etienne
4 - 2
Quevilly Quevilly
FRA D2
15/08/2022 11:45
Quevilly Quevilly
2 - 2
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D2
Quevilly
0
0%
Hòa
1
33%
Saint Etienne
2
67%
Quevilly Quevilly 6 trận gần nhất
10/05/2024 11:45
Valenciennes 2 - 1 Quevilly FRA D2
03/05/2024 11:00
Quevilly 1 - 2 USL Dunkerque FRA D2
27/04/2024 10:00
Ajaccio 1 - 1 Quevilly FRA D2
23/04/2024 11:45
Quevilly 3 - 3 Amiens FRA D2
20/04/2024 10:00
Concarneau 0 - 0 Quevilly FRA D2
13/04/2024 10:00
Quevilly 4 - 3 AJ Auxerre FRA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Saint Etienne Saint Etienne
10/05/2024 11:45
Saint Etienne 1 - 1 Rodez Aveyron FRA D2
04/05/2024 10:00
Guingamp 2 - 2 Saint Etienne FRA D2
27/04/2024 06:00
Saint Etienne 1 - 0 Caen FRA D2
23/04/2024 11:45
Grenoble 0 - 2 Saint Etienne FRA D2
20/04/2024 10:00
Saint Etienne 2 - 1 Bordeaux FRA D2
13/04/2024 06:00
Ajaccio 2 - 0 Saint Etienne FRA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
30 (73%)11 (27%)
Quevilly

Quevilly

Trận gần đây

Saint Etienne

Saint Etienne

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)24 17(41%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)13 28(68%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)15 26(63%)

/Yes

(63%)24 14(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)15 26(63%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Quevilly Quevilly
Saint Etienne Saint Etienne
Cú sút
Quevilly
Quevilly
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 3.00
Saint Etienne
Saint Etienne
Tổng cú sút
12.34 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 3.69
Tổng đường chuyền
14925
Avg. 403 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
19051
Avg. 465 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Quevilly
Quevilly
38
Số trận đã đấu
Saint Etienne
Saint Etienne
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
20
0.49
4.66
177
Corners
234
5.71
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.76
67
Offsides
99
2.41
2.24
85
GK saves
110
2.68
Quevilly
Quevilly
THẺ PHẠT
Saint Etienne
Saint Etienne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
68
Thẻ vàng
74
1.80
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.05
15.89
604
Fouls
557
13.59
17.08
649
Tackles
747
18.22