Quevilly
Hạng 18 tại France Ligue 2
1
0-1
FT
13/01/2024 11:00
Guingamp
Hạng 9 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Quevilly đang đứng thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Guingamp xếp thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Quevilly thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Quevilly với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-01-13

Quevilly vs Guingamp - Prediction & Odds

Quevilly
Quevilly
Guingamp
Guingamp
2024-01-13 11:00
37
29
34
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.37
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
1℃~2℃
STANDINGS UP TO 13/01/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
21/10/2023 10:00
Guingamp Guingamp
2 - 2
Quevilly Quevilly
FRA D2
19/07/2023 07:30
Guingamp Guingamp
0 - 1
Quevilly Quevilly
INT CF
03/02/2023 12:45
Quevilly Quevilly
2 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
30/12/2022 13:00
Guingamp Guingamp
0 - 2
Quevilly Quevilly
FRA D2
12/03/2022 11:00
Guingamp Guingamp
1 - 1
Quevilly Quevilly
FRA D2
24/09/2021 12:00
Quevilly Quevilly
2 - 2
Guingamp Guingamp
FRA D2
Quevilly
3
50%
Hòa
3
50%
Guingamp
0
0%
Quevilly Quevilly 6 trận gần nhất
05/01/2024 10:00
Feignies 1 - 0 Quevilly FRAC
19/12/2023 12:45
Paris FC 2 - 2 Quevilly FRA D2
16/12/2023 11:00
Bastia 0 - 0 Quevilly FRA D2
09/12/2023 07:00
Quevilly 3 - 1 Dijon FRAC
05/12/2023 12:45
Quevilly 3 - 2 Bordeaux FRA D2
02/12/2023 11:00
AJ Auxerre 3 - 2 Quevilly FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
19/12/2023 12:45
Angers 1 - 0 Guingamp FRA D2
16/12/2023 11:00
Guingamp 0 - 1 Concarneau FRA D2
09/12/2023 11:00
AG Caennaise 0 - 1 Guingamp FRAC
05/12/2023 12:45
Saint Etienne 1 - 3 Guingamp FRA D2
02/12/2023 11:00
Guingamp 0 - 1 Paris FC FRA D2
25/11/2023 11:00
Troyes 0 - 1 Guingamp FRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Quevilly

Quevilly

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)19 19(50%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(63%)24 14(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Quevilly Quevilly
Guingamp Guingamp
Cú sút
Quevilly
Quevilly
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 3.00
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.11
Quevilly Quevilly Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
14925
Avg. 403 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
14464
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Quevilly
Quevilly
38
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
15
0.39
4.66
177
Corners
187
4.92
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.76
67
Offsides
74
1.95
2.24
85
GK saves
79
2.08
Quevilly
Quevilly
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
68
Thẻ vàng
71
1.87
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.16
15.89
604
Fouls
509
13.39
17.08
649
Tackles
598
15.74