Qrendi vs St. Andrews: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Qrendi
Hạng 16 tại Hạng Nhất Malta
0 - 2
FT
12/03/2023 11:30
St. Andrews
Hạng 10 tại Hạng Nhất Malta
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Qrendi vs St. Andrews trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Qrendi đang đứng thứ 16 với 14 điểm sau 17 trận.
  • St. Andrews xếp thứ 10 với 22 điểm sau 17 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Qrendi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. St. Andrews thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sliema Wanderers FC Sliema Wanderers FC
47 17 15 2 0 40 10 30
02 Naxxar Lions Naxxar Lions
41 17 13 2 2 40 15 25
03 Zejtun Corinthians Zejtun Corinthians
33 17 11 0 6 35 22 13
04 Tarxien Rainbows F.C Tarxien Rainbows F.C
32 17 9 5 3 34 19 15
05 Zurrieq Zurrieq
29 17 9 2 6 33 28 5
06 Melita FC Saint Julian Melita FC Saint Julian
26 17 7 5 5 29 22 7
07 Fgura United Fgura United
25 17 7 4 6 41 25 16
08 Marsa Marsa
24 17 6 6 5 27 23 4
09 Swieqi United Swieqi United
24 17 6 6 5 33 31 2
10 St. Andrews St. Andrews
22 17 6 4 7 23 27 -4
11 Lija Athletic Lija Athletic
20 17 5 5 7 28 32 -4
12 Attard Attard
19 17 5 4 8 19 30 -11
13 San Gwann San Gwann
18 17 5 3 9 20 34 -14
14 Marsaskala Marsaskala
15 17 4 3 10 28 39 -11
15 Mqabba FC Mqabba FC
15 17 4 3 10 21 36 -15
16 Qrendi Qrendi
14 17 3 5 9 19 36 -17
17 Mtarfa Mtarfa
14 17 4 2 11 11 28 -17
18 Vittoriosa Stars Vittoriosa Stars
10 17 3 1 13 14 38 -24
Đối đầu
28/08/2022 15:00
Qrendi Qrendi
0 - 0
St. Andrews St. Andrews
MAL D2
07/04/2022 15:15
Qrendi Qrendi
3 - 2
St. Andrews St. Andrews
MAL D2
18/12/2021 13:00
St. Andrews St. Andrews
2 - 0
Qrendi Qrendi
MAL D2
24/01/2021 09:00
St. Andrews St. Andrews
0 - 1
Qrendi Qrendi
MAL D2
03/10/2020 15:15
Qrendi Qrendi
2 - 1
St. Andrews St. Andrews
MAL D2
08/11/2019 13:00
Qrendi Qrendi
1 - 2
St. Andrews St. Andrews
MAL D2
Qrendi
3
50%
Hòa
1
17%
St. Andrews
2
33%
Qrendi Qrendi 6 trận gần nhất
25/02/2023 07:40
Attard 1 - 4 Qrendi MAL D2
12/02/2023 09:00
Qrendi 2 - 2 Vittoriosa Stars MAL D2
05/02/2023 09:00
San Gwann 0 - 1 Qrendi MAL D2
28/01/2023 09:00
Qrendi 0 - 1 Mqabba FC MAL D2
22/01/2023 14:00
Mtarfa 0 - 1 Qrendi MAL D2
08/01/2023 11:30
Attard 0 - 0 Qrendi MAL D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất St. Andrews St. Andrews
04/03/2023 11:30
St. Andrews 2 - 1 Attard MAL D2
26/02/2023 09:00
Vittoriosa Stars 3 - 1 St. Andrews MAL D2
11/02/2023 11:30
St. Andrews 1 - 1 San Gwann MAL D2
05/02/2023 11:30
Mqabba FC 0 - 1 St. Andrews MAL D2
29/01/2023 11:30
St. Andrews 2 - 1 Mtarfa MAL D2
21/01/2023 09:00
Marsa 0 - 2 St. Andrews MAL D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
Không
16 (57%)12 (43%)
Trong 28 trận gần nhất
Không
20 (71%)8 (29%)
Qrendi

Qrendi

Trận gần đây

St. Andrews

St. Andrews

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

Xỉu /Tài

(32%)9 19(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

/Có

(46%)13 15(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)13 15(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Qrendi Qrendi
St. Andrews St. Andrews
Cú sút
Qrendi
Qrendi
Tổng cú sút
9.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
St. Andrews
St. Andrews
Tổng cú sút
8.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Qrendi Qrendi Đường chuyền St. Andrews St. Andrews
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Qrendi
Qrendi
28
Số trận đã đấu
St. Andrews
St. Andrews
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
5
Giữ sạch lưới
9
0.32
3.32
93
Phạt góc
117
4.18
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Qrendi
Qrendi
THẺ PHẠT
St. Andrews
St. Andrews
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
45
Thẻ vàng
47
1.68
0.11
3
Thẻ đỏ
3
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00