Puskas Akademia vs Ujpesti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Puskas Akademia
Hạng 6 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
1
2-0
FT
25/04/2026 11:00
Ujpesti
Hạng 7 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Puskas Akademia vs Ujpesti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Puskas Akademia đang đứng thứ 6 với 46 điểm sau 33 trận.
  • Ujpesti xếp thứ 7 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Puskas Akademia thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
11:00

2026-04-25

Puskas Akademia vs Ujpesti - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Puskas Akademia
Puskas Akademia
Ujpesti
Ujpesti
2026-04-25 11:00
41
26
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.21
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
22℃~23℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori ETO Gyori ETO
69 33 20 9 4 65 30 35
02 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
68 33 21 5 7 67 31 36
03 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
53 33 15 8 10 63 46 17
04 Debrecin VSC Debrecin VSC
53 33 14 11 8 51 41 10
05 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
48 33 13 9 11 49 43 6
06 Puskas Akademia Puskas Akademia
46 33 13 7 13 43 43 0
07 Ujpesti Ujpesti
40 33 11 7 15 48 57 -9
08 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
40 33 10 10 13 47 57 -10
09 Kisvarda FC Kisvarda FC
40 33 11 7 15 36 49 -13
10 MTK Hungaria MTK Hungaria
38 33 9 11 13 55 62 -7
11 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
28 33 6 10 17 39 65 -26
12 Kazincbarcika Kazincbarcika
22 33 6 4 23 31 70 -39
Puskas Akademia Puskas Akademia 6 trận gần nhất
01/10/2026 20:00
Dunajska Streda 2 - 1 Puskas Akademia Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 00:30
Puskas Akademia 3 - 1 Budapest Honved Giải VĐQG Hungary (NB I)
13/09/2026 20:00
Mezoors 1 - 8 Puskas Akademia Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
06/09/2026 20:30
ZalaegerzsegTE 1 - 0 Puskas Akademia Giải VĐQG Hungary (NB I)
31/08/2026 00:00
Puskas Akademia 1 - 2 Ferencvarosi TC Giải VĐQG Hungary (NB I)
22/08/2026 20:30
Vasas 0 - 1 Puskas Akademia Giải VĐQG Hungary (NB I)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ujpesti Ujpesti
03/10/2026 18:00
Fehervar Videoton 1 - 1 Ujpesti Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 22:00
Ujpesti 2 - 1 ZalaegerzsegTE Giải VĐQG Hungary (NB I)
13/09/2026 19:00
Dorogi FC 0 - 0 Ujpesti Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
06/09/2026 22:45
Ferencvarosi TC 2 - 2 Ujpesti Giải VĐQG Hungary (NB I)
30/08/2026 00:30
Ujpesti 3 - 1 Vasas Giải VĐQG Hungary (NB I)
21/08/2026 22:30
Paksi SE Honlapja 2 - 0 Ujpesti Giải VĐQG Hungary (NB I)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
26 (81%)6 (19%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Puskas Akademia

Puskas Akademia

Trận gần đây

Ujpesti

Ujpesti

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)29 4(12%)

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)18 15(45%)

/Có

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)20 13(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Puskas Akademia Puskas Akademia
Ujpesti Ujpesti
Cú sút
Puskas Akademia
Puskas Akademia
Tổng cú sút
12.56 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 3.40
Ujpesti
Ujpesti
Tổng cú sút
12.75 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 3.10
Puskas Akademia Puskas Akademia Đường chuyền Ujpesti Ujpesti
Tổng đường chuyền
10858
TB 339 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
13662
TB 427 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Puskas Akademia
Puskas Akademia
32
Số trận đã đấu
Ujpesti
Ujpesti
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Giữ sạch lưới
3
0.09
5.31
170
Phạt góc
147
4.45
20.06
642
Ném biên
638
19.33
2.34
75
Việt vị
58
1.76
3.31
106
Thủ môn cứu thua
105
3.18
Puskas Akademia
Puskas Akademia
THẺ PHẠT
Ujpesti
Ujpesti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
75
Thẻ vàng
69
2.09
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
17.47
559
Số lỗi
393
11.91
9.72
311
Tắc bóng
280
8.48