Puerto Montt vs CD Copiapo S.A.: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Puerto Montt
Hạng 5 tại Hạng Nhì Chile (Primera B)
3 - 0
FT
15/11/2022 19:30
CD Copiapo S.A.
Hạng 3 tại Hạng Nhì Chile (Primera B)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Puerto Montt vs CD Copiapo S.A. trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Puerto Montt đang đứng thứ 5 với 47 điểm sau 32 trận.
  • CD Copiapo S.A. xếp thứ 3 với 52 điểm sau 32 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/11/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Magallanes CD Magallanes
72 32 22 6 4 61 23 38
02 Cobreloa Cobreloa
68 32 20 8 4 41 24 17
03 CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
52 32 15 7 10 46 34 12
04 Union San Felipe Union San Felipe
52 32 15 7 10 38 35 3
05 Puerto Montt Puerto Montt
47 32 12 11 9 36 31 5
06 Universidad de Concepcion Universidad de Concepcion
46 32 12 10 10 42 34 8
07 Rangers Talca Rangers Talca
46 32 14 4 14 39 40 -1
08 Barnechea Barnechea
44 32 12 8 12 47 43 4
09 Santiago Wanderers Santiago Wanderers
42 32 10 12 10 37 37 0
10 Deportes Temuco Deportes Temuco
38 32 10 8 14 31 41 -10
11 Deportes Santa Cruz Deportes Santa Cruz
36 32 9 9 14 34 39 -5
12 Municipal Iquique Municipal Iquique
35 32 8 11 13 31 38 -7
13 Deportes Recoleta Deportes Recoleta
34 32 8 10 14 34 41 -7
14 Santiago Morning Santiago Morning
34 32 8 10 14 37 47 -10
15 San Luis Quillota San Luis Quillota
34 32 7 13 12 27 42 -15
16 Melipilla Melipilla
30 32 7 9 16 30 49 -19
17 Fernandez Vial Fernandez Vial
26 32 3 17 12 26 39 -13
Puerto Montt Puerto Montt 6 trận gần nhất
04/10/2026 01:00
CD Copiapo S.A. 3 - 0 Puerto Montt Hạng Nhì Chile (Primera B)
30/09/2026 04:00
Puerto Montt 0 - 1 Colo Colo Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
27/09/2026 03:30
Nublense 2 - 1 Puerto Montt Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
23/09/2026 04:00
Puerto Montt 2 - 0 Nublense Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
13/09/2026 22:30
CD Magallanes 2 - 0 Puerto Montt Hạng Nhì Chile (Primera B)
09/09/2026 04:00
Puerto Montt 1 - 2 Rangers Talca Hạng Nhì Chile (Primera B)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
04/10/2026 01:00
CD Copiapo S.A. 3 - 0 Puerto Montt Hạng Nhì Chile (Primera B)
26/09/2026 22:30
Union San Felipe 1 - 4 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
10/09/2026 06:30
CD Copiapo S.A. 1 - 1 CD Magallanes Hạng Nhì Chile (Primera B)
06/09/2026 07:00
San Marcos de Arica 2 - 1 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
30/08/2026 23:30
CD Copiapo S.A. 0 - 4 CSD Antofagasta Hạng Nhì Chile (Primera B)
22/08/2026 23:30
Deportes Recoleta 2 - 1 CD Copiapo S.A. Hạng Nhì Chile (Primera B)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Puerto Montt

Puerto Montt

Trận gần đây

CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Puerto Montt Puerto Montt
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Cú sút
Puerto Montt
Puerto Montt
Tổng cú sút
8.51 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Puerto Montt
Puerto Montt
36
Số trận đã đấu
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Giữ sạch lưới
15
0.39
3.03
109
Phạt góc
152
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Puerto Montt
Puerto Montt
THẺ PHẠT
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
70
Thẻ vàng
90
2.37
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.16
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00