PSMS Medan vs Sumsel United: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

PSMS Medan
Hạng 7 tại Group A
1
2-0
FT
28/09/2025 08:00
Sumsel United
LLDDL
Hạng 4 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán PSMS Medan vs Sumsel United trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • PSMS Medan đang đứng thứ 7 với 36 điểm sau 27 trận.
  • Sumsel United xếp thứ 4 với 42 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: PSMS Medan thắng với xác suất 54%.
trận yêu thích
08:00

2025-09-28

PSMS Medan vs Sumsel United - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

PSMS Medan
PSMS Medan
Sumsel United
Sumsel United
2025-09-28 08:00
54
25
21
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.65
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/09/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Garudayaksa Garudayaksa
52 27 14 10 3 49 19 30
02 Adhyaksa Farmel FC Adhyaksa Farmel FC
51 27 14 9 4 64 34 30
03 FC Bekasi City FC Bekasi City
44 27 12 8 7 42 27 15
04 Sumsel United Sumsel United
42 27 12 6 9 40 33 7
05 Persiraja Aceh Persiraja Aceh
40 27 10 10 7 42 32 10
06 PSPS Pekanbaru PSPS Pekanbaru
37 27 9 10 8 50 45 5
07 PSMS Medan PSMS Medan
36 27 9 9 9 33 31 2
08 Persikad Depok Persikad Depok
34 27 9 7 11 39 45 -6
09 Persekat Tegal Persekat Tegal
27 27 6 9 12 23 38 -15
10 Sriwijaya FC Sriwijaya FC
2 27 0 2 25 15 93 -78
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 PSS Sleman PSS Sleman
56 27 16 8 3 53 19 34
02 Persipura Jayapura Persipura Jayapura
56 27 17 5 5 44 17 27
03 Barito Putera Barito Putera
53 27 15 8 4 41 18 23
04 Beigan Baru Tornado Beigan Baru Tornado
50 27 15 5 7 47 21 26
05 Deltras Sidoarjo Deltras Sidoarjo
42 27 13 3 11 39 33 6
06 Persela Lamongan Persela Lamongan
41 27 11 8 8 34 26 8
07 Persiku Kudus Persiku Kudus
27 27 7 6 14 35 41 -6
08 PSIS Semarang PSIS Semarang
23 27 6 5 16 22 50 -28
09 Persiba Balikpapan Persiba Balikpapan
19 27 4 7 16 23 42 -19
10 Persipal Palu Persipal Palu
7 27 0 7 20 19 90 -71
PSMS Medan PSMS Medan 6 trận gần nhất
20/09/2025 04:30
PSPS Pekanbaru 3 - 3 PSMS Medan IDN L2
12/09/2025 08:00
PSMS Medan 0 - 1 Persekat Tegal IDN L2
15/02/2025 04:30
PSMS Medan 3 - 1 Persikota Tangerang IDN L2
10/02/2025 04:30
Sriwijaya FC 1 - 0 PSMS Medan IDN L2
04/02/2025 04:30
PSMS Medan 4 - 0 Nusantara United IDN L2
30/01/2025 04:00
Nusantara United 0 - 1 PSMS Medan IDN L2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Sumsel United Sumsel United
22/09/2025 08:00
Sumsel United 3 - 2 Persiraja Aceh IDN L2
13/09/2025 04:30
Persikad Depok 0 - 1 Sumsel United IDN L2
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
14 (78%)4 (22%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
PSMS Medan

PSMS Medan

Trận gần đây

Sumsel United

Sumsel United

Xỉu /Tài

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(22%)4 14(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

Xỉu /Tài

(28%)5 13(72%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(61%)11 7(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
PSMS Medan PSMS Medan
Sumsel United Sumsel United
Cú sút
PSMS Medan
PSMS Medan
Tổng cú sút
10.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sumsel United
Sumsel United
Tổng cú sút
8.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
PSMS Medan PSMS Medan Đường chuyền Sumsel United Sumsel United
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
PSMS Medan
PSMS Medan
18
Số trận đã đấu
Sumsel United
Sumsel United
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
Giữ sạch lưới
6
0.23
3.78
68
Phạt góc
114
4.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.33
6
Việt vị
16
0.62
0.00
0
Thủ môn cứu thua
6
0.23
PSMS Medan
PSMS Medan
THẺ PHẠT
Sumsel United
Sumsel United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.67
48
Thẻ vàng
59
2.27
0.28
5
Thẻ đỏ
7
0.27
5.94
107
Số lỗi
145
5.58
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00