Progresul Spartac vs CSA Steaua Bucuresti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Progresul Spartac
Hạng 20 tại League
1 - 6
FT
25/11/2023 05:00
CSA Steaua Bucuresti
Hạng 8 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Progresul Spartac vs CSA Steaua Bucuresti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Progresul Spartac đang đứng thứ 20 với 1 điểm sau 19 trận.
  • CSA Steaua Bucuresti xếp thứ 8 với 28 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSA Steaua Bucuresti với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Progresul Spartac thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/11/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
42 19 12 6 1 23 9 14
02 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
40 19 12 4 3 22 8 14
03 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
37 19 11 4 4 30 16 14
04 Gloria Buzau Gloria Buzau
34 19 10 4 5 31 21 10
05 CS Mioveni CS Mioveni
33 19 9 6 4 20 9 11
06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 19 9 5 5 19 14 5
07 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
31 19 9 4 6 30 17 13
08 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
28 19 7 7 5 37 24 13
09 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
28 19 7 7 5 27 14 13
10 Scolar Resita Scolar Resita
27 19 7 6 6 28 25 3
11 Metaloglobus Metaloglobus
26 19 6 8 5 20 22 -2
12 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
25 19 6 7 6 24 18 6
13 CSM Slatina CSM Slatina
25 19 6 7 6 16 18 -2
14 Arges Arges
24 19 6 6 7 17 16 1
15 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
23 19 6 5 8 19 22 -3
16 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
23 19 5 8 6 16 28 -12
17 Tunari Tunari
16 19 3 7 9 16 32 -16
18 Unirea Dej Unirea Dej
13 19 4 1 14 13 35 -22
19 Alexandria Alexandria
9 19 2 3 14 10 29 -19
20 Progresul Spartac Progresul Spartac
1 19 0 1 18 9 50 -41
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
60 10 6 2 2 9 6 3
02 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
52 10 4 3 3 14 11 3
03 Gloria Buzau Gloria Buzau
51 10 4 5 1 12 7 5
04 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
51 10 1 6 3 8 12 -4
05 CS Mioveni CS Mioveni
43 10 2 4 4 10 11 -1
06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
40 10 2 2 6 9 15 -6
Relegation Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Scolar Resita Scolar Resita
40 6 4 1 1 11 7 4
02 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
36 6 1 2 3 10 11 -1
03 Arges Arges
34 6 3 1 2 8 4 4
04 Metaloglobus Metaloglobus
34 6 2 2 2 6 5 1
05 Unirea Dej Unirea Dej
27 6 4 2 0 7 2 5
06 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
27 6 1 1 4 3 9 -6
07 Alexandria Alexandria
13 6 1 1 4 5 12 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
44 6 5 1 0 12 2 10
02 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
38 6 3 1 2 8 4 4
03 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
38 6 4 1 1 8 6 2
04 CSM Slatina CSM Slatina
32 6 2 1 3 9 9 0
05 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
30 6 2 1 3 6 8 -2
06 Tunari Tunari
20 6 1 1 4 8 12 -4
07 Progresul Spartac Progresul Spartac
4 6 1 0 5 5 15 -10
Đối đầu
08/02/2023 06:00
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
4 - 0
Progresul Spartac Progresul Spartac
INT CF
17/10/2022 09:00
Progresul Spartac Progresul Spartac
0 - 3
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
ROM D2
18/08/2021 10:00
Progresul Spartac Progresul Spartac
2 - 1
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
ROMC
20/03/2021 09:00
Progresul Spartac Progresul Spartac
0 - 2
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
ROM D3
Progresul Spartac
1
25%
Hòa
0
0%
CSA Steaua Bucuresti
3
75%
Progresul Spartac Progresul Spartac 6 trận gần nhất
11/11/2023 05:00
ACS Viitorul Selimbar 2 - 1 Progresul Spartac ROM D2
05/11/2023 05:00
Progresul Spartac 1 - 3 Alexandria ROM D2
28/10/2023 04:00
Unirea Dej 1 - 0 Progresul Spartac ROM D2
21/10/2023 04:00
Progresul Spartac 0 - 1 Metaloglobus ROM D2
07/10/2023 04:00
Chindia Targoviste 3 - 0 Progresul Spartac ROM D2
30/09/2023 04:00
Progresul Spartac 1 - 2 Tunari ROM D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
13/11/2023 11:30
CSA Steaua Bucuresti 1 - 0 FK Csikszereda Miercurea Ciuc ROM D2
04/11/2023 05:00
ACS Dumbravita 0 - 0 CSA Steaua Bucuresti ROM D2
01/11/2023 15:00
CSA Steaua Bucuresti 0 - 0 Rapid Bucuresti ROMC
26/10/2023 10:00
CSA Steaua Bucuresti 3 - 1 Ceahlaul Piatra Neamt ROM D2
21/10/2023 04:30
FC Unirea 2004 Slobozia 1 - 0 CSA Steaua Bucuresti ROM D2
05/10/2023 10:00
CSA Steaua Bucuresti 3 - 1 Arges ROM D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.56
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.60
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.96
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 25 trận gần nhất
CóKhông
12 (48%)13 (52%)
Trong 25 trận gần nhất
KhôngCó
19 (76%)6 (24%)
Progresul Spartac

Progresul Spartac

Trận gần đây

CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

Xỉu /Tài

(76%)19 6(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)19 6(24%)

Xỉu /Tài

(52%)13 12(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)11 14(56%)

Xỉu /Tài

(56%)14 11(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)11 14(56%)

/Có

(48%)12 13(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)14 11(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Progresul Spartac Progresul Spartac
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
Cú sút
Progresul Spartac
Progresul Spartac
Tổng cú sút
7.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
Tổng cú sút
10.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Progresul Spartac
Progresul Spartac
25
Số trận đã đấu
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
8
0.32
3.24
81
Phạt góc
118
4.72
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Progresul Spartac
Progresul Spartac
THẺ PHẠT
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.08
77
Thẻ vàng
57
2.28
0.20
5
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00