Preston North End
Hạng 12 tại England Championship
1 - 1
FT
15/02/2023 15:45
Luton Town
Hạng 3 tại England Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Preston North End đang đứng thứ 12 với 63 điểm sau 46 trận.
  • Luton Town xếp thứ 3 với 80 điểm sau 46 trận.
STANDINGS UP TO 15/02/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Burnley Burnley
101 46 29 14 3 87 35 52
02 Sheffield United Sheffield United
91 46 28 7 11 73 39 34
03 Luton Town Luton Town
80 46 21 17 8 57 39 18
04 Middlesbrough Middlesbrough
75 46 22 9 15 84 56 28
05 Coventry City Coventry City
70 46 18 16 12 58 46 12
06 Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
69 46 18 15 13 68 55 13
07 Blackburn Rovers Blackburn Rovers
69 46 20 9 17 52 54 -2
08 Millwall Millwall
68 46 19 11 16 57 50 7
09 West Bromwich(WBA) West Bromwich(WBA)
66 46 18 12 16 59 53 6
10 Swansea City Swansea City
66 46 18 12 16 68 64 4
11 Watford Watford
63 46 16 15 15 56 53 3
12 Preston North End Preston North End
63 46 17 12 17 45 59 -14
13 Norwich City Norwich City
62 46 17 11 18 57 54 3
14 Bristol City Bristol City
59 46 15 14 17 55 56 -1
15 Hull City Hull City
58 46 14 16 16 51 61 -10
16 Stoke City Stoke City
53 46 14 11 21 55 54 1
17 Birmingham City Birmingham City
53 46 14 11 21 47 58 -11
18 Huddersfield Town Huddersfield Town
53 46 14 11 21 47 62 -15
19 Rotherham United Rotherham United
50 46 11 17 18 49 60 -11
20 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
50 46 13 11 22 44 71 -27
21 Cardiff City Cardiff City
49 46 13 10 23 41 58 -17
22 Reading Reading
44 46 13 11 22 46 68 -22
23 Blackpool Blackpool
44 46 11 11 24 48 72 -24
24 Wigan Athletic Wigan Athletic
42 46 10 15 21 38 65 -27
Preston North End Preston North End 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Queens Park Rangers (QPR) 2 - 2 Preston North End England Championship
12/09/2026 21:00
Preston North End 0 - 1 Lincoln City England Championship
09/09/2026 01:45
Watford 2 - 1 Preston North End England Championship
05/09/2026 18:30
Preston North End 2 - 1 Blackburn Rovers England Championship
02/09/2026 01:45
Preston North End 1 - 3 Bristol City England Championship
29/08/2026 21:00
Charlton Athletic 1 - 0 Preston North End England Championship
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Luton Town Luton Town
19/09/2026 21:00
Luton Town 0 - 1 Bradford City England League 1
11/09/2026 02:00
Stevenage Borough 2 - 1 Luton Town England League 1
05/09/2026 21:00
Luton Town 1 - 1 Leyton Orient England League 1
03/09/2026 01:45
Luton Town 2 - 0 Stockport County England League 1
30/08/2026 21:00
Mansfield Town 5 - 2 Luton Town England League 1
28/08/2026 01:30
Chelsea 2 - 0 Luton Town England League Cup
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
0.98
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 46 matches
Không
27 (59%)19 (41%)
In last 46 matches
Không
39 (80%)10 (20%)
Preston North End

Preston North End

Trận gần đây

Luton Town

Luton Town

Under /Over

(64%)29 16(36%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)32 13(29%)

Under /Over

(24%)11 34(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)12 33(73%)

Under /Over

(44%)20 25(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)15 30(67%)

/Yes

(42%)19 26(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)22 23(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Preston North End Preston North End
Luton Town Luton Town
Cú sút
Preston North End
Preston North End
Tổng cú sút
10.70 TB / trận
Bị chặn
138 tổng
Avg. 3.45
Luton Town
Luton Town
Tổng cú sút
11.92 TB / trận
Bị chặn
157 tổng
Avg. 3.74
Tổng đường chuyền
17465
Avg. 380 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16293
Avg. 333 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Preston North End
Preston North End
46
Số trận đã đấu
Luton Town
Luton Town
49
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
17
Clean sheets
21
0.43
4.13
190
Corners
283
5.78
23.85
1097
Throw-ins
1346
27.47
1.76
81
Offsides
97
1.98
2.61
120
GK saves
99
2.02
Preston North End
Preston North End
THẺ PHẠT
Luton Town
Luton Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
104
Thẻ vàng
99
2.02
0.09
4
Thẻ đỏ
4
0.08
11.17
514
Fouls
621
12.67
18.41
847
Tackles
843
17.20