Prespa vs Belasica Strumica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Prespa
Hạng 13 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
1 - 3
FT
23/05/2026 10:30
Belasica Strumica
Hạng 5 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Prespa vs Belasica Strumica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Prespa đang đứng thứ 13 với 16 điểm sau 30 trận.
  • Belasica Strumica xếp thứ 5 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Belasica Strumica với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Prespa chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bregalnica Stip Bregalnica Stip
71 30 22 5 3 72 17 55
02 FK Skopje FK Skopje
71 30 23 2 5 73 20 53
03 Shkendija Haracine Shkendija Haracine
69 30 21 6 3 67 19 48
04 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
68 30 21 5 4 78 17 61
05 Belasica Strumica Belasica Strumica
58 30 18 4 8 57 21 36
06 FK Osogovo FK Osogovo
54 30 16 6 8 53 27 26
07 FK Novaci FK Novaci
51 30 15 6 9 47 31 16
08 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
47 30 13 8 9 50 29 21
09 FK Kozuv FK Kozuv
45 30 12 9 9 50 26 24
10 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo
42 30 13 3 14 56 44 12
11 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
36 30 9 9 12 47 53 -6
12 Vardar Negotino Vardar Negotino
22 30 6 4 20 37 95 -58
13 Prespa Prespa
16 30 5 1 24 31 74 -43
14 FK Sloga 1934 Vinica FK Sloga 1934 Vinica
15 30 4 3 23 31 84 -53
15 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
11 30 3 2 25 19 117 -98
16 Golemo Konjari Golemo Konjari
7 30 2 1 27 17 111 -94
Đối đầu
30/11/2025 08:00
Belasica Strumica Belasica Strumica
3 - 1
Prespa Prespa
MKD D2
Prespa
0
0%
Hòa
0
0%
Belasica Strumica
1
100%
Prespa Prespa 6 trận gần nhất
16/05/2026 10:30
FK Sloga 1934 Vinica 3 - 2 Prespa MKD D2
10/05/2026 10:00
Prespa 0 - 3 Detonit Plachkovica MKD D2
03/05/2026 10:00
Golemo Konjari 0 - 1 Prespa MKD D2
25/04/2026 10:00
Prespa 0 - 2 FK Skopje MKD D2
18/04/2026 09:30
FK Ohrid 2004 6 - 1 Prespa MKD D2
11/04/2026 09:30
FK Teteks Tetovo 2 - 0 Prespa MKD D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Belasica Strumica Belasica Strumica
16/05/2026 10:30
Belasica Strumica 1 - 0 Kamenica-Sasa MKD D2
10/05/2026 10:45
FK Novaci 1 - 0 Belasica Strumica MKD D2
02/05/2026 10:00
Belasica Strumica 0 - 1 Bregalnica Stip MKD D2
25/04/2026 10:00
Vardar Negotino 1 - 4 Belasica Strumica MKD D2
18/04/2026 09:30
Belasica Strumica 0 - 0 FK Kozuv MKD D2
11/04/2026 09:30
Pobeda Prilep 0 - 5 Belasica Strumica MKD D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.47
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.70
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
17 (57%)13 (43%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Prespa

Prespa

Trận gần đây

Belasica Strumica

Belasica Strumica

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Prespa Prespa
Belasica Strumica Belasica Strumica
Cú sút
Prespa
Prespa
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Belasica Strumica
Belasica Strumica
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Prespa Prespa Đường chuyền Belasica Strumica Belasica Strumica
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Prespa
Prespa
30
Số trận đã đấu
Belasica Strumica
Belasica Strumica
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
13
0.43
1.13
34
Phạt góc
35
1.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.17
5
Việt vị
5
0.17
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Prespa
Prespa
THẺ PHẠT
Belasica Strumica
Belasica Strumica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
Thẻ vàng
19
0.63
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.50
15
Số lỗi
9
0.30
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00