Port Vale vs Rochdale: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Port Vale
Hạng 23 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
31/10/2026 11:00
Rochdale
Hạng 16 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Port Vale vs Rochdale trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Port Vale đang đứng thứ 23 với 5 điểm sau 7 trận.
  • Rochdale xếp thứ 16 với 10 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Cheltenham Town Cheltenham Town
15 8 4 3 1 16 12 4
03 Bristol Rovers Bristol Rovers
15 8 5 0 3 13 11 2
04 York City York City
14 8 4 2 2 16 10 6
05 Walsall Walsall
14 8 3 5 0 11 5 6
06 Grimsby Town Grimsby Town
13 8 3 4 1 12 8 4
07 Salford City Salford City
13 8 4 1 3 12 10 2
08 Gillingham Gillingham
12 8 3 3 2 11 9 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
12 8 2 6 0 8 6 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
11 8 2 5 1 10 8 2
11 Chesterfield Chesterfield
11 8 3 2 3 11 10 1
12 Swindon Town Swindon Town
11 8 3 2 3 9 12 -3
13 Rotherham United Rotherham United
10 8 2 4 2 11 11 0
14 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 8 2 4 2 9 9 0
15 Colchester United Colchester United
10 8 2 4 2 10 12 -2
16 Rochdale Rochdale
10 8 3 1 4 9 11 -2
17 Newport County Newport County
9 8 2 3 3 12 12 0
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
8 8 2 2 4 7 13 -6
19 Accrington Stanley Accrington Stanley
7 8 1 4 3 11 14 -3
20 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 8 2 1 5 9 13 -4
21 Exeter City Exeter City
6 8 1 3 4 4 6 -2
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Port Vale Port Vale 6 trận gần nhất
23/09/2026 01:00
Chesterfield 1 - 1 Port Vale EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Walsall 2 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Port Vale 1 - 0 Exeter City Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 18:30
Salford City 1 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Swindon Town 3 - 1 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 18:30
Port Vale 0 - 0 Crewe Alexandra Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rochdale Rochdale
26/09/2026 21:00
Fleetwood Town 1 - 2 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
23/09/2026 01:00
Rochdale 3 - 3 Liverpool U21 EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Rochdale 2 - 0 Oldham Athletic Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Walsall 0 - 0 Rochdale Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Rochdale 1 - 4 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Rochdale 3 - 0 Shrewsbury Town Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.43
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
3 (43%)4 (57%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
5 (63%)3 (38%)
Port Vale

Port Vale

Trận gần đây

Rochdale

Rochdale

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

/Có

(29%)2 5(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Port Vale Port Vale
Rochdale Rochdale
Cú sút
Port Vale
Port Vale
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.57
Rochdale
Rochdale
Tổng cú sút
8.13 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 2.13
Port Vale Port Vale Đường chuyền Rochdale Rochdale
Tổng đường chuyền
2387
TB 341 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3255
TB 407 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Port Vale
Port Vale
7
Số trận đã đấu
Rochdale
Rochdale
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Giữ sạch lưới
3
0.38
4.71
33
Phạt góc
30
3.75
27.14
190
Ném biên
140
17.50
1.29
9
Việt vị
14
1.75
1.86
13
Thủ môn cứu thua
24
3.00
Port Vale
Port Vale
THẺ PHẠT
Rochdale
Rochdale
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
15
Thẻ vàng
18
2.25
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.38
15.29
107
Số lỗi
98
12.25
8.14
57
Tắc bóng
52
6.50