Port Vale vs Barnet: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Port Vale
Hạng 23 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
20/03/2027 11:00
Barnet
Hạng 1 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Port Vale vs Barnet trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Port Vale đang đứng thứ 23 với 5 điểm sau 7 trận.
  • Barnet xếp thứ 1 với 15 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Walsall Walsall
13 7 3 4 0 10 4 6
03 Grimsby Town Grimsby Town
13 7 3 4 0 11 6 5
04 Gillingham Gillingham
12 7 3 3 1 11 6 5
05 Cheltenham Town Cheltenham Town
12 7 3 3 1 14 11 3
06 Bristol Rovers Bristol Rovers
12 7 4 0 3 12 11 1
07 York City York City
11 7 3 2 2 13 10 3
08 Chesterfield Chesterfield
11 7 3 2 2 10 8 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
11 7 2 5 0 7 5 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
10 7 2 4 1 9 7 2
11 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 7 2 4 1 8 7 1
12 Salford City Salford City
10 7 3 1 3 8 9 -1
13 Swindon Town Swindon Town
10 7 3 1 3 8 11 -3
14 Rotherham United Rotherham United
9 7 2 3 2 10 10 0
15 Colchester United Colchester United
9 7 2 3 2 8 10 -2
16 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 7 2 1 4 8 9 -1
17 Rochdale Rochdale
7 7 2 1 4 7 10 -3
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
7 7 2 1 4 5 11 -6
19 Newport County Newport County
6 7 1 3 3 10 11 -1
20 Exeter City Exeter City
6 7 1 3 3 4 5 -1
21 Accrington Stanley Accrington Stanley
6 7 1 3 3 10 13 -3
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Port Vale Port Vale 6 trận gần nhất
23/09/2026 01:00
Chesterfield 1 - 1 Port Vale EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 18:30
Walsall 2 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Port Vale 1 - 0 Exeter City Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 18:30
Salford City 1 - 0 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Swindon Town 3 - 1 Port Vale Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 18:30
Port Vale 0 - 0 Crewe Alexandra Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Barnet Barnet
19/09/2026 21:00
Barnet 3 - 1 Fleetwood Town Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Barnet 2 - 1 Accrington Stanley Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Chesterfield 3 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Exeter City 1 - 1 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 18:30
Barnet 2 - 2 Cheltenham Town Hạng Ba Anh (League Two)
22/08/2026 21:00
Shrewsbury Town 1 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.43
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
3 (43%)4 (57%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
7 (100%)0 (0%)
Port Vale

Port Vale

Trận gần đây

Barnet

Barnet

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

/Có

(29%)2 5(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(100%)7 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Port Vale Port Vale
Barnet Barnet
Cú sút
Port Vale
Port Vale
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.57
Barnet
Barnet
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 5.43
Port Vale Port Vale Đường chuyền Barnet Barnet
Tổng đường chuyền
2387
TB 341 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
2199
TB 314 / trận
Chính xác
59%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Port Vale
Port Vale
7
Số trận đã đấu
Barnet
Barnet
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Giữ sạch lưới
0
0.00
4.71
33
Phạt góc
47
6.71
27.14
190
Ném biên
193
27.57
1.29
9
Việt vị
13
1.86
1.86
13
Thủ môn cứu thua
16
2.29
Port Vale
Port Vale
THẺ PHẠT
Barnet
Barnet
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
15
Thẻ vàng
13
1.86
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
15.29
107
Số lỗi
101
14.43
8.14
57
Tắc bóng
61
8.71