Pontevedra vs Numancia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pontevedra
Hạng 1 tại Group 1
1
1-0
FT
19/03/2025 15:30
Numancia
Hạng 2 tại Group 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pontevedra vs Numancia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pontevedra đang đứng thứ 1 với 72 điểm sau 34 trận.
  • Numancia xếp thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pontevedra thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Numancia với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Pontevedra chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:30

2025-03-19

Pontevedra vs Numancia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pontevedra
Pontevedra
Numancia
Numancia
2025-03-19 15:30
45
30
25
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.95
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/03/2025
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pontevedra Pontevedra
72 34 22 6 6 51 30 21
02 Numancia Numancia
67 34 19 10 5 55 24 31
03 Real Aviles Real Aviles
55 34 14 13 7 46 38 8
04 Deportivo La Coruna B Deportivo La Coruna B
54 34 16 6 12 48 29 19
05 Real Avila CF Real Avila CF
52 34 15 7 12 35 29 6
06 Union Langreo Union Langreo
50 34 13 11 10 34 35 -1
07 Racing B Racing B
48 34 13 9 12 55 45 10
08 Bergantinos CF Bergantinos CF
47 34 13 8 13 50 47 3
09 CF Salmantino CF Salmantino
47 34 13 8 13 43 48 -5
10 Marino luanco Marino luanco
45 34 12 9 13 38 36 2
11 coruxo FC coruxo FC
45 34 12 9 13 36 33 3
12 Real Valladol B Real Valladol B
44 34 11 11 12 42 43 -1
13 U.M. Escobedo U.M. Escobedo
43 34 10 13 11 31 39 -8
14 Compostela Compostela
39 34 10 9 15 37 44 -7
15 UD Llanera UD Llanera
38 34 9 11 14 33 46 -13
16 Gimnastica Torrelavega Gimnastica Torrelavega
31 34 7 10 17 38 48 -10
17 CD Guijuelo CD Guijuelo
30 34 6 12 16 27 50 -23
18 SD Laredo SD Laredo
24 34 4 12 18 25 60 -35
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arenas Club de Getxo Arenas Club de Getxo
70 34 21 7 6 50 24 26
02 SD Logrones SD Logrones
66 34 19 9 6 54 29 25
03 Eibar B Eibar B
62 34 18 8 8 45 23 22
04 Utebo FC Utebo FC
61 34 17 10 7 55 34 21
05 Teruel Teruel
60 34 17 9 8 41 28 13
06 UD Logrones UD Logrones
55 34 14 13 7 42 21 21
07 SD Ejea SD Ejea
51 34 13 12 9 46 34 12
08 Alaves B Alaves B
49 34 12 13 9 35 32 3
09 Real Zaragoza B Real Zaragoza B
44 34 13 5 16 43 48 -5
10 Alfaro Alfaro
43 34 12 7 15 32 47 -15
11 CD Tudelano CD Tudelano
43 34 11 10 13 43 43 0
12 SD Gernika SD Gernika
43 34 11 10 13 39 48 -9
13 Barbastro Barbastro
40 34 11 7 16 36 40 -4
14 Calahorra Calahorra
39 34 9 12 13 28 39 -11
15 CD Anguiano CD Anguiano
38 34 11 5 18 32 49 -17
16 Real Sociedad C Real Sociedad C
29 34 8 5 21 31 57 -26
17 CD Subiza CD Subiza
28 34 8 4 22 36 60 -24
18 CD Izarra CD Izarra
21 34 5 6 23 31 63 -32
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CE Europa CE Europa
69 34 21 6 7 60 34 26
02 Baleares Baleares
62 34 17 11 6 49 27 22
03 Sant Andreu Sant Andreu
60 34 17 9 8 64 40 24
04 Sabadell Sabadell
56 34 15 11 8 52 32 20
05 Torrent C.F Torrent C.F
55 34 15 10 9 43 35 8
06 Valencia CF Mestalla Valencia CF Mestalla
53 34 15 8 11 41 35 6
07 RCD Espanyol B RCD Espanyol B
51 34 13 12 9 40 34 6
08 Terrassa Terrassa
51 34 14 9 11 38 32 6
09 Andratks Andratks
49 34 14 7 13 38 42 -4
10 Elche CF Ilicitano Elche CF Ilicitano
47 34 12 11 11 43 38 5
11 UE Olot UE Olot
47 34 12 11 11 35 35 0
12 Ibiza Islas Pitiusas Ibiza Islas Pitiusas
46 34 12 10 12 37 37 0
13 Lleida Lleida
45 34 9 18 7 38 30 8
14 UE Cornella UE Cornella
38 34 9 11 14 39 47 -8
15 SCR Pena Deportiva SCR Pena Deportiva
35 34 8 11 15 34 42 -8
16 UD Alzira UD Alzira
30 34 7 9 18 29 58 -29
17 Mallorca B Mallorca B
18 34 4 6 24 22 61 -39
18 CF Badalona Futur CF Badalona Futur
17 34 3 8 23 22 65 -43
Group 4 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Juventud Torremolinos CF Juventud Torremolinos CF
68 34 19 11 4 53 26 27
02 La Union CF La Union CF
67 34 21 4 9 38 19 19
03 UCAM Murcia UCAM Murcia
60 34 16 12 6 46 22 24
04 CA Antoniano CA Antoniano
59 34 17 8 9 41 32 9
05 CD Estebona CD Estebona
55 34 14 13 7 43 26 17
06 Almeria B Almeria B
52 34 15 7 12 38 36 2
07 Xerez Deportivo Xerez Deportivo
52 34 15 7 12 34 26 8
08 Aguilas CF Aguilas CF
50 34 12 14 8 31 26 5
09 CD Linares Deportivo CD Linares Deportivo
48 34 13 9 12 36 34 2
10 Orihuela CF Orihuela CF
43 34 11 10 13 28 27 1
11 Deportiva Minera Deportiva Minera
42 34 11 9 14 37 44 -7
12 Xerez Deportivo FC Xerez Deportivo FC
40 34 9 13 12 29 38 -9
13 Villanovense Villanovense
38 34 9 11 14 33 39 -6
14 Real Balompedica Linense Real Balompedica Linense
37 34 10 7 17 27 42 -15
15 Cadiz B Cadiz B
36 34 9 9 16 29 51 -22
16 C.D. San Fernando Isleno C.D. San Fernando Isleno
35 34 8 11 15 27 35 -8
17 Granada CF B Granada CF B
26 34 7 5 22 29 55 -26
18 Don Benito Don Benito
26 34 6 8 20 30 51 -21
Group 5 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Guadalajara CD Guadalajara
74 34 22 8 4 60 22 38
02 Cacereno Cacereno
68 34 19 11 4 57 30 27
03 CF Talavera de la Reina CF Talavera de la Reina
66 34 19 9 6 50 27 23
04 CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
55 34 15 10 9 41 30 11
05 Getafe B Getafe B
54 34 15 9 10 48 37 11
06 CD Artistico Navalcarnero CD Artistico Navalcarnero
53 34 15 8 11 43 40 3
07 CD Coria CD Coria
50 34 14 8 12 45 49 -4
08 UD San Sebastian Reyes UD San Sebastian Reyes
49 34 13 10 11 45 45 0
09 Tenerife B Tenerife B
47 34 13 8 13 54 51 3
10 UB Conquense UB Conquense
45 34 13 6 15 37 41 -4
11 UD Melilla UD Melilla
44 34 11 11 12 41 42 -1
12 CD Colonia Moscardo CD Colonia Moscardo
42 34 11 9 14 41 56 -15
13 Real Madrid C Real Madrid C
42 34 10 12 12 34 35 -1
14 AD Union Adarve AD Union Adarve
37 34 9 10 15 22 33 -11
15 Mostoles Mostoles
33 34 10 3 21 40 55 -15
16 CD Illescas CD Illescas
30 34 8 6 20 30 47 -17
17 CD Union Sur Yaiza CD Union Sur Yaiza
29 34 6 11 17 34 55 -21
18 CD Atletico Paso CD Atletico Paso
21 34 4 9 21 32 59 -27
Đối đầu
15/09/2024 11:00
Numancia Numancia
2 - 0
Pontevedra Pontevedra
SPA D3
Pontevedra
0
0%
Hòa
0
0%
Numancia
1
100%
Pontevedra Pontevedra 6 trận gần nhất
16/03/2025 12:00
Real Aviles 1 - 0 Pontevedra SPA D3
09/03/2025 12:00
Pontevedra 1 - 0 CD Guijuelo SPA D3
02/03/2025 07:00
Racing B 2 - 1 Pontevedra SPA D3
23/02/2025 12:00
Pontevedra 2 - 0 U.M. Escobedo SPA D3
16/02/2025 12:00
Marino luanco 0 - 0 Pontevedra SPA D3
09/02/2025 12:00
Pontevedra 2 - 1 Union Langreo SPA D3
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Numancia Numancia
15/03/2025 12:00
Numancia 0 - 0 SD Laredo SPA D3
09/03/2025 12:00
Marino luanco 1 - 0 Numancia SPA D3
02/03/2025 07:30
Numancia 2 - 0 CF Salmantino SPA D3
23/02/2025 12:00
Union Langreo 0 - 0 Numancia SPA D3
16/02/2025 07:00
Numancia 3 - 3 UD Llanera SPA D3
09/02/2025 07:00
Deportivo La Coruna B 0 - 2 Numancia SPA D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Pontevedra

Pontevedra

Trận gần đây

Numancia

Numancia

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pontevedra Pontevedra
Numancia Numancia
Cú sút
Pontevedra
Pontevedra
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Numancia
Numancia
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pontevedra Pontevedra Đường chuyền Numancia Numancia
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Pontevedra
Pontevedra
34
Số trận đã đấu
Numancia
Numancia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
18
0.47
6.41
218
Phạt góc
179
4.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pontevedra
Pontevedra
THẺ PHẠT
Numancia
Numancia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
73
Thẻ vàng
83
2.18
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00