Polonia Bytom
Hạng 16 tại Poland Liga 1
1
2-2
FT
22/08/2026 09:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Hạng 2 tại Poland Liga 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Polonia Bytom đang đứng thứ 16 với 8 điểm sau 8 trận.
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki xếp thứ 2 với 15 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Polonia Bytom thắng với xác suất 48%.
trận yêu thích
09:30

2026-08-22

Polonia Bytom vs Pogon Grodzisk Mazowiecki - Prediction & Odds

Polonia Bytom
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
2026-08-22 09:30
48
24
28
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.91
FT
2-2 2-1
-
thời tiết
20°C
STANDINGS UP TO 22/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 LKS Lodz LKS Lodz
15 8 4 3 1 13 7 6
02 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
15 8 4 3 1 13 8 5
03 Miedz Legnica Miedz Legnica
14 8 4 2 2 12 6 6
04 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
13 8 4 1 3 13 12 1
05 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
12 8 3 3 2 11 6 5
06 Warta Poznan Warta Poznan
12 8 4 0 4 14 11 3
07 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
11 8 3 2 3 13 12 1
08 Arka Gdynia Arka Gdynia
11 8 3 2 3 10 9 1
09 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
11 8 3 2 3 9 11 -2
10 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
11 8 3 2 3 7 13 -6
11 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
10 8 3 1 4 10 14 -4
12 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
9 7 2 3 2 7 6 1
13 Odra Opole Odra Opole
9 8 2 3 3 7 8 -1
14 Stal Mielec Stal Mielec
9 8 2 3 3 13 16 -3
15 Unia Skierniewice Unia Skierniewice
9 8 3 0 5 9 14 -5
16 Polonia Bytom Polonia Bytom
8 8 1 5 2 14 17 -3
17 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
7 8 0 7 1 11 13 -2
18 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
6 7 2 0 5 6 9 -3
Polonia Bytom Polonia Bytom 6 trận gần nhất
15/09/2026 20:00
Widzew Lodz II 1 - 2 Polonia Bytom Poland Cup
11/09/2026 23:00
Polonia Warszawa 2 - 2 Polonia Bytom Poland Liga 1
06/09/2026 22:00
Polonia Bytom 0 - 0 Podbeskidzie Bielsko-Biala Poland Liga 1
30/08/2026 19:30
Arka Gdynia 1 - 1 Polonia Bytom Poland Liga 1
22/08/2026 20:30
Polonia Bytom 2 - 2 Pogon Grodzisk Mazowiecki Poland Liga 1
16/08/2026 22:00
Stal Mielec 5 - 2 Polonia Bytom Poland Liga 1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
13/09/2026 17:00
Unia Skierniewice 3 - 2 Pogon Grodzisk Mazowiecki Poland Liga 1
04/09/2026 23:00
Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 - 0 Warta Poznan Poland Liga 1
01/09/2026 20:30
Podhale Nowy Targ 3 - 1 Pogon Grodzisk Mazowiecki Poland Cup
28/08/2026 23:15
Pogon Grodzisk Mazowiecki 2 - 2 LKS Nieciecza Poland Liga 1
22/08/2026 20:30
Polonia Bytom 2 - 2 Pogon Grodzisk Mazowiecki Poland Liga 1
14/08/2026 23:00
Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 - 1 Stal Rzeszow Poland Liga 1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
Không
7 (88%)1 (13%)
In last 8 matches
Không
8 (100%)0 (0%)
Polonia Bytom

Polonia Bytom

Trận gần đây

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Under /Over

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)5 3(37%)

Under /Over

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)2 6(75%)

Under /Over

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)4 4(50%)

/Yes

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Polonia Bytom Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Cú sút
Polonia Bytom
Polonia Bytom
Tổng cú sút
12.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Polonia Bytom
Polonia Bytom
8
Số trận đã đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Clean sheets
4
0.50
5.25
42
Corners
40
5.00
18.63
149
Throw-ins
159
19.88
2.25
18
Offsides
20
2.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
Polonia Bytom
Polonia Bytom
THẺ PHẠT
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
19
Thẻ vàng
14
1.75
0.13
1
Thẻ đỏ
1
0.13
16.25
130
Fouls
73
9.13
0.00
0
Tackles
0
0.00