Pogon Siedlce vs Wisla Krakow: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pogon Siedlce
Hạng 14 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
2
1-3
FT
05/10/2024 13:35
Wisla Krakow
Hạng 4 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pogon Siedlce vs Wisla Krakow trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pogon Siedlce đang đứng thứ 14 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Wisla Krakow xếp thứ 4 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Wisla Krakow thắng với xác suất 59%.
trận yêu thích
13:35

2024-10-05

Pogon Siedlce vs Wisla Krakow - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
Wisla Krakow
Wisla Krakow
2024-10-05 13:35
20
21
59
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.51
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arka Gdynia Arka Gdynia
72 34 21 9 4 63 24 39
02 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
71 34 21 8 5 70 39 31
03 Wisla Plock Wisla Plock
64 34 18 10 6 58 38 20
04 Wisla Krakow Wisla Krakow
62 34 18 8 8 63 32 31
05 Miedz Legnica Miedz Legnica
56 34 16 8 10 56 45 11
06 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
56 34 16 8 10 46 37 9
07 GKS Tychy GKS Tychy
53 34 13 14 7 47 36 11
08 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
52 34 14 10 10 52 43 9
09 Gornik Leczna Gornik Leczna
48 34 12 12 10 47 42 5
10 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
48 34 13 9 12 50 46 4
11 LKS Lodz LKS Lodz
47 34 13 8 13 50 41 9
12 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
35 34 9 8 17 42 59 -17
13 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
33 34 8 9 17 37 59 -22
14 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
30 34 7 9 18 38 53 -15
15 Kotwica Kolobrzeg Kotwica Kolobrzeg
30 34 6 12 16 29 52 -23
16 Odra Opole Odra Opole
30 34 7 9 18 31 61 -30
17 Warta Poznan Warta Poznan
24 34 6 6 22 22 56 -34
18 Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola
23 34 4 11 19 27 65 -38
Pogon Siedlce Pogon Siedlce 6 trận gần nhất
22/09/2024 14:00
Pogon Siedlce 2 - 4 Polonia Warszawa POL D1
13/09/2024 12:00
LKS Lodz 2 - 0 Pogon Siedlce POL D1
07/09/2024 06:00
Motor Lublin 2 - 0 Pogon Siedlce INT CF
01/09/2024 11:00
Pogon Siedlce 1 - 1 Stal Rzeszow POL D1
24/08/2024 08:30
Stal Stalowa Wola 1 - 3 Pogon Siedlce POL D1
21/08/2024 14:30
Pogon Siedlce 0 - 1 GKS Tychy POL D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Wisla Krakow Wisla Krakow
27/09/2024 14:30
Wisla Krakow 5 - 0 Odra Opole POL D1
17/09/2024 13:30
LKS Lodz 3 - 1 Wisla Krakow POL D1
13/09/2024 14:30
Wisla Krakow 0 - 1 Warta Poznan POL D1
01/09/2024 08:30
Kotwica Kolobrzeg 1 - 1 Wisla Krakow POL D1
29/08/2024 14:00
Cercle Brugge 1 - 4 Wisla Krakow UEFA ECL
22/08/2024 14:30
Wisla Krakow 1 - 6 Cercle Brugge UEFA ECL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (80%)7 (20%)
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Trận gần đây

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)26 9(26%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)17 18(51%)

/Có

(71%)24 10(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Wisla Krakow Wisla Krakow
Cú sút
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Wisla Krakow
Wisla Krakow
Tổng cú sút
17.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
34
Số trận đã đấu
Wisla Krakow
Wisla Krakow
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
2
Giữ sạch lưới
12
0.34
5.29
180
Phạt góc
304
8.69
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
THẺ PHẠT
Wisla Krakow
Wisla Krakow
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
87
Thẻ vàng
76
2.17
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00