Podillya Khmelnytskyi vs FC Bukovyna chernivtsi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Podillya Khmelnytskyi
Hạng 8 tại Group A
0 - 1
FT
25/08/2024 08:30
FC Bukovyna chernivtsi
Hạng 4 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Podillya Khmelnytskyi vs FC Bukovyna chernivtsi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Podillya Khmelnytskyi đang đứng thứ 8 với 8 điểm sau 14 trận.
  • FC Bukovyna chernivtsi xếp thứ 4 với 20 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Podillya Khmelnytskyi và FC Bukovyna chernivtsi mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/08/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
29 14 8 5 1 21 7 14
02 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
28 14 9 1 4 16 13 3
03 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22 14 6 4 4 20 11 9
04 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
20 14 5 5 4 11 11 0
05 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
16 14 4 4 6 13 17 -4
06 FC Mynai FC Mynai
16 14 4 4 6 12 20 -8
07 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
13 14 3 4 7 14 18 -4
08 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
8 14 1 5 8 9 19 -10
09 Khust City Khust City
0 0 0 0 0 0 0 0
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kudrivka Kudrivka
31 16 9 4 3 22 12 10
02 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
29 16 8 5 3 21 10 11
03 SC Poltava SC Poltava
29 16 8 5 3 24 14 10
04 UCSA UCSA
25 15 7 4 4 28 21 7
05 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
23 16 6 5 5 23 12 11
06 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
18 14 5 3 6 16 18 -2
07 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
17 16 4 5 7 15 22 -7
08 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
13 16 3 4 9 12 28 -16
09 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
6 15 1 3 11 7 31 -24
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
53 8 8 0 0 18 8 10
02 SC Poltava SC Poltava
45 8 5 1 2 11 7 4
03 Kudrivka Kudrivka
41 8 3 1 4 8 7 1
04 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
40 8 3 2 3 13 11 2
05 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
33 8 1 2 5 3 13 -10
06 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
31 8 2 3 3 9 10 -1
07 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
30 8 3 1 4 9 9 0
08 UCSA UCSA
30 8 1 2 5 8 14 -6
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
36 8 3 4 1 9 5 4
02 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
32 10 5 4 1 18 10 8
03 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
32 10 4 4 2 15 10 5
04 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
28 8 3 1 4 9 11 -2
05 FC Mynai FC Mynai
27 9 3 2 4 11 10 1
06 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
26 8 2 3 3 9 13 -4
07 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
24 10 4 4 2 13 9 4
08 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
17 8 0 4 4 7 18 -11
09 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
11 7 1 2 4 5 10 -5
Đối đầu
16/02/2024 07:30
FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
3 - 2
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
INT CF
24/11/2023 06:00
FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
0 - 2
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
UKR D2
22/09/2023 08:00
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
1 - 1
FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
UKR D2
03/10/2020 09:00
FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
0 - 0
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
UKR D3
18/02/2020 08:00
FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
1 - 1
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
INT CF
26/04/2019 10:00
FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
1 - 1
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
UKR D3
Podillya Khmelnytskyi
1
17%
Hòa
4
67%
FC Bukovyna chernivtsi
1
17%
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi 6 trận gần nhất
17/08/2024 09:30
Metalist Kharkiv 1 - 1 Podillya Khmelnytskyi UKR D2
12/08/2024 08:00
Podillya Khmelnytskyi 0 - 1 UCSA UKRC
08/08/2024 08:30
Podillya Khmelnytskyi 1 - 0 Khust City UKR D2
03/08/2024 08:00
Revera 1908 2 - 2 Podillya Khmelnytskyi UKRC
25/05/2024 06:00
Podillya Khmelnytskyi 2 - 0 Hirnyk-Sport UKR D2
19/05/2024 06:00
Metalurh Zaporizhya 1 - 0 Podillya Khmelnytskyi UKR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
21/08/2024 10:00
FK Mykolaiv 1 - 2 FC Bukovyna chernivtsi UKRC
17/08/2024 09:00
FC Bukovyna chernivtsi 0 - 1 Ahrobiznes TSK Romny UKR D2
03/08/2024 10:00
Nyva Ternopil 1 - 1 FC Bukovyna chernivtsi UKRC
19/07/2024 11:00
FC Bukovyna chernivtsi 5 - 1 Skala 1911 Stryi INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
15 (68%)7 (32%)
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

Trận gần đây

FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
Cú sút
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi
Tổng cú sút
6.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsi
Tổng cú sút
7.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi
26
Số trận đã đấu
FC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsi
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
7
0.32
2.46
64
Phạt góc
54
2.45
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi
THẺ PHẠT
FC Bukovyna chernivtsi
FC Bukovyna chernivtsi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.77
46
Thẻ vàng
47
2.14
0.08
2
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00