Pobeda Prilep vs FK Novaci: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pobeda Prilep
Hạng 14 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
1 - 1
FT
23/09/2023 09:00
FK Novaci
Hạng 11 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pobeda Prilep vs FK Novaci trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pobeda Prilep đang đứng thứ 14 với 28 điểm sau 30 trận.
  • FK Novaci xếp thứ 11 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pobeda Prilep với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. FK Novaci chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KF Besa Doberdoll KF Besa Doberdoll
77 30 24 5 1 72 11 61
02 Pelister Bitola Pelister Bitola
70 30 22 4 4 57 17 40
03 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
58 30 17 7 6 39 18 21
04 KF Arsimi KF Arsimi
51 30 15 6 9 54 32 22
05 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
45 30 13 6 11 35 32 3
06 Belasica Strumica Belasica Strumica
42 30 11 9 10 39 32 7
07 FK Skopje FK Skopje
42 30 11 9 10 29 27 2
08 Vardar Negotino Vardar Negotino
42 30 12 6 12 35 35 0
09 FK Bashkimi FK Bashkimi
42 30 12 6 12 29 40 -11
10 FK Kozuv FK Kozuv
38 30 11 5 14 33 36 -3
11 FK Novaci FK Novaci
34 30 10 4 16 39 49 -10
12 FK Osogovo FK Osogovo
30 30 8 6 16 34 54 -20
13 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
29 30 7 8 15 37 52 -15
14 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
28 30 6 10 14 28 45 -17
15 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo
27 30 7 6 17 32 60 -28
16 FK Karaorman FK Karaorman
15 30 4 3 23 19 71 -52
Đối đầu
12/10/2016 08:30
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
5 - 0
FK Novaci FK Novaci
MKD CUP
21/09/2016 09:30
FK Novaci FK Novaci
1 - 2
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
MKD CUP
Pobeda Prilep
2
100%
Hòa
0
0%
FK Novaci
0
0%
Pobeda Prilep Pobeda Prilep 6 trận gần nhất
20/09/2023 09:00
Young Team Struga 0 - 0 Pobeda Prilep MKD CUP
16/09/2023 09:00
Belasica Strumica 3 - 1 Pobeda Prilep MKD D2
03/09/2023 10:00
Pobeda Prilep 1 - 0 FK Osogovo MKD D2
26/08/2023 10:00
Pobeda Prilep 0 - 0 FK Ohrid 2004 MKD D2
19/08/2023 11:00
FK Bashkimi 2 - 1 Pobeda Prilep MKD D2
12/08/2023 11:00
Pobeda Prilep 5 - 1 FK Teteks Tetovo MKD D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất FK Novaci FK Novaci
20/09/2023 09:00
FK Novaci 0 - 8 Bregalnica Stip MKD CUP
16/09/2023 09:00
FK Novaci 1 - 0 FK Bashkimi MKD D2
03/09/2023 10:00
FK Teteks Tetovo 0 - 2 FK Novaci MKD D2
26/08/2023 10:00
FK Novaci 1 - 4 KF Besa Doberdoll MKD D2
19/08/2023 11:00
Pelister Bitola 4 - 0 FK Novaci MKD D2
12/08/2023 11:00
FK Novaci 2 - 0 KF Arsimi MKD D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
20 (65%)11 (35%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Pobeda Prilep

Pobeda Prilep

Trận gần đây

FK Novaci

FK Novaci

Xỉu /Tài

(65%)20 11(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(23%)7 24(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(48%)15 16(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(52%)16 15(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
FK Novaci FK Novaci
Cú sút
Pobeda Prilep
Pobeda Prilep
Tổng cú sút
5.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Novaci
FK Novaci
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pobeda Prilep Pobeda Prilep Đường chuyền FK Novaci FK Novaci
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Pobeda Prilep
Pobeda Prilep
31
Số trận đã đấu
FK Novaci
FK Novaci
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
9
Giữ sạch lưới
6
0.20
0.32
10
Phạt góc
17
0.57
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pobeda Prilep
Pobeda Prilep
THẺ PHẠT
FK Novaci
FK Novaci
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
12
Thẻ vàng
14
0.47
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00