Platinum City vs Venda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Platinum City
Hạng 14 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
0 - 1
FT
22/01/2023 09:30
Venda
Hạng 11 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Platinum City vs Venda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Platinum City đang đứng thứ 14 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Venda xếp thứ 11 với 38 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Polokwane City FC Polokwane City FC
57 30 17 6 7 44 24 20
02 Cape Town Spurs Cape Town Spurs
57 30 17 6 7 42 27 15
03 Casric Stars Casric Stars
56 30 15 11 4 37 25 12
04 Cape Town All Stars Cape Town All Stars
48 30 12 12 6 37 25 12
05 JDR Stars JDR Stars
45 30 12 9 9 40 25 15
06 Hungry Lions Hungry Lions
44 30 12 8 10 29 29 0
07 Pretoria Callies Pretoria Callies
42 30 11 9 10 28 28 0
08 Uthongathi FC Uthongathi FC
41 30 10 11 9 33 30 3
09 Pretoria Univ Pretoria Univ
40 30 9 13 8 32 31 1
10 Baroka FC Baroka FC
39 30 11 6 13 37 37 0
11 Venda Venda
38 30 10 8 12 26 33 -7
12 Magesi Magesi
37 30 10 7 13 22 32 -10
13 MM Platinum FC MM Platinum FC
32 30 8 8 14 33 39 -6
14 Platinum City Platinum City
30 30 7 9 14 21 37 -16
15 Tshakhuma Tsha Madzivhandila Tshakhuma Tsha Madzivhandila
23 30 6 5 19 25 46 -21
16 Black Leopards Black Leopards
22 30 4 10 16 21 39 -18
Platinum City Platinum City 6 trận gần nhất
19/05/2024 20:00
Platinum City 1 - 2 Hungry Lions Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
12/05/2024 20:00
Durban City 0 - 0 Platinum City Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
05/05/2024 20:00
Casric Stars 4 - 2 Platinum City Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
01/05/2024 20:00
Platinum City 0 - 2 Magesi Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
28/04/2024 20:00
Marumo Gallants FC 3 - 0 Platinum City Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
20/04/2024 20:00
Platinum City 1 - 3 Milford Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Venda Venda
18/09/2026 20:00
Casric Stars 2 - 0 Venda Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
12/09/2026 20:00
Venda 2 - 3 Upington City Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
05/09/2026 20:00
Venda 0 - 2 Pretoria Univ Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
29/08/2026 20:00
Gomora United FC 1 - 0 Venda Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
21/08/2026 20:00
Venda 1 - 1 Lerumo Lions Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
25/07/2026 17:00
Magesi 1 - 0 Venda Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
17 (57%)13 (43%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Platinum City

Platinum City

Trận gần đây

Venda

Venda

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Platinum City Platinum City
Venda Venda
Cú sút
Platinum City
Platinum City
Tổng cú sút
11.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Venda
Venda
Tổng cú sút
10.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Platinum City Platinum City Đường chuyền Venda Venda
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Platinum City
Platinum City
30
Số trận đã đấu
Venda
Venda
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
7
0.23
2.17
65
Phạt góc
64
2.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Platinum City
Platinum City
THẺ PHẠT
Venda
Venda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
Thẻ vàng
15
0.50
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00