1
1-0
FT
13/06/2026 16:05
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Pittsburgh Riverhounds đang đứng thứ 5 với 38 điểm sau 25 trận.
- Indy Eleven xếp thứ 18 với 30 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pittsburgh Riverhounds thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Pittsburgh Riverhounds với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Indy Eleven thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-06-13
Pittsburgh Riverhounds vs Indy Eleven - Prediction & Odds
2026-06-13 16:05
45
26
29
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.88
FT
1-0 0-0
-
24℃~25℃
STANDINGS UP TO
13/06/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tampa Bay Rowdies | 48 | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 |
| 02 El Paso Locomotive FC | 43 | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 |
| 03 New Mexico United | 41 | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 |
| 04 Charleston Battery | 40 | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Pittsburgh Riverhounds | 38 | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 |
| 06 Colorado Springs Switchbacks FC | 37 | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 |
| 07 Detroit City | 37 | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 08 FC Tulsa | 36 | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 |
| 09 Sacramento Republic FC | 36 | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 |
| 10 San Antonio | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 |
| 11 Orange County Blues FC | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 |
| 12 Lexington | 34 | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 |
| 13 Hartford Athletic | 34 | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 |
| 14 Louisville City FC | 33 | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 |
| 15 Phoenix Rising FC | 33 | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 |
| 16 Rhode Island | 32 | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 |
| 17 Las Vegas Lights | 32 | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 |
| 18 Indy Eleven | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 |
| 19 Oakland Roots | 27 | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 20 Miami FC | 24 | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 |
| 21 Loudoun United | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 |
| 22 Birmingham Legion | 19 | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 |
| 23 Monterey Bay FC | 18 | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 |
| 24 Brooklyn FC | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 |
| 25 Sporting Jax | 14 | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 |
Đối đầu
04/04/2026 16:00
Indy Eleven
1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
USL CH
06/02/2026 12:00
Indy Eleven
0 - 3
Pittsburgh Riverhounds
INT CF
11/10/2025 16:00
Pittsburgh Riverhounds
2 - 1
Indy Eleven
USL CH
14/06/2025 16:00
Indy Eleven
1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
USL CH
12/02/2025 11:00
Indy Eleven
1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
INT CF
31/08/2024 16:00
Indy Eleven
1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
USL CH
Pittsburgh Riverhounds
3
50%
Hòa
2
33%
Indy Eleven
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 25 matches
CóKhông
16 (64%)9 (36%)
In last 25 matches
KhôngCó
16 (73%)6 (27%)
Pittsburgh Riverhounds
Trận gần đây
Indy Eleven
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)16 6(27%)
Under /Over
(16%)4 21(84%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)3 19(86%)
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(55%)12 10(45%)
/Yes
(40%)10 15(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Cú sút
Tổng đường chuyền
7541
Avg. 302 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
5495
Avg. 250 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
41%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Pittsburgh Riverhounds
25
Số trận đã đấu
Indy Eleven
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
9
Clean sheets
3
0.14
2.72
68
Corners
94
4.27
17.64
441
Throw-ins
322
14.64
1.20
30
Offsides
36
1.64
1.64
41
GK saves
58
2.64
Pittsburgh Riverhounds
THẺ PHẠT
Indy Eleven
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.04
26
29
1.32
0.04
1
0
0.00
9.20
230
Fouls
216
9.82
7.24
181
Tackles
159
7.23