? - ?
26/09/2026 23:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Indy Eleven đang đứng thứ 18 với 30 điểm sau 22 trận.
- Miami FC xếp thứ 20 với 24 điểm sau 24 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/09/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tampa Bay Rowdies | 48 | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 |
| 02 El Paso Locomotive FC | 43 | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 |
| 03 New Mexico United | 41 | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 |
| 04 Charleston Battery | 40 | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Pittsburgh Riverhounds | 38 | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 |
| 06 Colorado Springs Switchbacks FC | 37 | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 |
| 07 Detroit City | 37 | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 08 FC Tulsa | 36 | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 |
| 09 Sacramento Republic FC | 36 | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 |
| 10 San Antonio | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 |
| 11 Orange County Blues FC | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 |
| 12 Lexington | 34 | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 |
| 13 Hartford Athletic | 34 | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 |
| 14 Louisville City FC | 33 | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 |
| 15 Phoenix Rising FC | 33 | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 |
| 16 Rhode Island | 32 | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 |
| 17 Las Vegas Lights | 32 | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 |
| 18 Indy Eleven | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 |
| 19 Oakland Roots | 27 | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 20 Miami FC | 24 | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 |
| 21 Loudoun United | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 |
| 22 Birmingham Legion | 19 | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 |
| 23 Monterey Bay FC | 18 | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 |
| 24 Brooklyn FC | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 |
| 25 Sporting Jax | 14 | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
CóKhông
16 (73%)6 (27%)
In last 22 matches
KhôngCó
14 (58%)10 (42%)
Indy Eleven
Trận gần đây
Miami FC
Under /Over
(73%)16 6(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)18 6(25%)
Under /Over
(14%)3 19(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)9 15(62%)
Under /Over
(55%)12 10(45%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)14 10(42%)
/Yes
(59%)13 9(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(54%)13 11(46%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Indy Eleven
Miami FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
5495
Avg. 250 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
8452
Avg. 352 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Indy Eleven
22
Số trận đã đấu
Miami FC
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
6
0.25
4.27
94
Corners
78
3.25
14.64
322
Throw-ins
352
14.67
1.64
36
Offsides
31
1.29
2.64
58
GK saves
59
2.46
Indy Eleven
THẺ PHẠT
Miami FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
29
57
2.38
0.00
0
2
0.08
9.82
216
Fouls
335
13.96
7.23
159
Tackles
174
7.25