Pisa vs Sampdoria: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pisa
Hạng 2 tại Serie B (Ý)
1
3-0
FT
09/11/2024 14:00
Sampdoria
Hạng 17 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pisa vs Sampdoria trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pisa đang đứng thứ 2 với 76 điểm sau 38 trận.
  • Sampdoria xếp thứ 17 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pisa thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pisa với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Sampdoria chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2024-11-09

Pisa vs Sampdoria - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pisa
Pisa
Sampdoria
Sampdoria
2024-11-09 14:00
41
28
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.20
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sassuolo Sassuolo
82 38 25 7 6 78 38 40
02 Pisa Pisa
76 38 23 7 8 64 36 28
03 Spezia Spezia
66 38 17 15 6 59 33 26
04 Cremonese Cremonese
61 38 16 13 9 62 44 18
05 Juve Stabia Juve Stabia
55 38 14 13 11 42 41 1
06 Catanzaro Catanzaro
53 38 11 20 7 51 45 6
07 Cesena Cesena
53 38 14 11 13 46 47 -1
08 Palermo Palermo
52 38 14 10 14 52 43 9
09 Bari Bari
48 38 10 18 10 41 40 1
10 SudTirol SudTirol
46 38 12 10 16 50 57 -7
11 Modena Modena
45 38 10 15 13 48 50 -2
12 Carrarese Carrarese
45 38 11 12 15 39 49 -10
13 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
44 38 11 11 16 42 52 -10
14 Mantova Mantova
44 38 10 14 14 47 56 -9
15 Frosinone Frosinone
43 38 9 16 13 37 50 -13
16 Salernitana Salernitana
42 38 11 9 18 37 47 -10
17 Sampdoria Sampdoria
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Brescia Brescia
39 38 9 16 13 42 48 -6
19 Cittadella Cittadella
39 38 10 9 19 30 56 -26
20 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
30 38 7 13 18 32 56 -24
Đối đầu
10/02/2024 15:15
Pisa Pisa
2 - 0
Sampdoria Sampdoria
ITA D2
25/08/2023 18:30
Sampdoria Sampdoria
0 - 2
Pisa Pisa
ITA D2
Pisa
2
100%
Hòa
0
0%
Sampdoria
0
0%
Pisa Pisa 6 trận gần nhất
30/10/2024 19:30
Pisa 0 - 0 Catanzaro ITA D2
27/10/2024 14:00
Frosinone 0 - 0 Pisa ITA D2
19/10/2024 13:00
SudTirol 1 - 2 Pisa ITA D2
05/10/2024 13:00
Pisa 3 - 1 Cesena ITA D2
29/09/2024 13:00
Juve Stabia 2 - 0 Pisa ITA D2
25/09/2024 14:00
Pisa 0 - 1 Cesena ITA Cup
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Sampdoria Sampdoria
30/10/2024 19:30
Cittadella 0 - 0 Sampdoria ITA D2
27/10/2024 14:00
Sampdoria 1 - 0 Mantova ITA D2
20/10/2024 15:15
Cesena 3 - 5 Sampdoria ITA D2
04/10/2024 18:30
Sampdoria 1 - 2 Juve Stabia ITA D2
29/09/2024 13:00
Modena 1 - 3 Sampdoria ITA D2
25/09/2024 19:00
Genoa 1 - 1 Sampdoria ITA Cup
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (67%)13 (33%)
Pisa

Pisa

Trận gần đây

Sampdoria

Sampdoria

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)23 16(41%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)9 30(77%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)14 25(64%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(49%)19 20(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pisa Pisa
Sampdoria Sampdoria
Cú sút
Pisa
Pisa
Tổng cú sút
13.45 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.86
Sampdoria
Sampdoria
Tổng cú sút
12.46 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
TB 3.67
Pisa Pisa Đường chuyền Sampdoria Sampdoria
Tổng đường chuyền
13412
TB 353 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
13761
TB 353 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Pisa
Pisa
38
Số trận đã đấu
Sampdoria
Sampdoria
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
13
0.33
4.18
159
Phạt góc
179
4.59
19.95
758
Ném biên
692
17.74
0.79
30
Việt vị
46
1.18
2.53
96
Thủ môn cứu thua
126
3.23
Pisa
Pisa
THẺ PHẠT
Sampdoria
Sampdoria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
111
2.85
0.08
3
Thẻ đỏ
9
0.23
16.45
625
Số lỗi
642
16.46
13.71
521
Tắc bóng
487
12.49