Pharco
Hạng 15 tại Egyptian Premier League
2
1-1
FT
03/07/2024 15:59
Zamalek
Hạng 3 tại Egyptian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pharco đang đứng thứ 15 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Zamalek xếp thứ 3 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Zamalek thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zamalek với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pharco thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:59

2024-07-03

Pharco vs Zamalek - Prediction & Odds

Pharco
Pharco
Zamalek
Zamalek
2024-07-03 15:59
23
26
51
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.75
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 03/07/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Đối đầu
21/06/2024 15:59
Zamalek Zamalek
2 - 0
Pharco Pharco
EGY D1
16/07/2023 18:30
Zamalek Zamalek
2 - 2
Pharco Pharco
EGY D1
23/06/2023 18:30
Zamalek Zamalek
3 - 1
Pharco Pharco
EGYCup
06/02/2023 15:00
Pharco Pharco
3 - 0
Zamalek Zamalek
EGY D1
19/08/2022 16:30
Pharco Pharco
0 - 1
Zamalek Zamalek
EGY D1
12/04/2022 19:30
Zamalek Zamalek
0 - 0
Pharco Pharco
EGY D1
Pharco
1
17%
Hòa
2
33%
Zamalek
3
50%
Pharco Pharco 6 trận gần nhất
28/06/2024 15:59
Al Ahly SC 2 - 1 Pharco EGY D1
24/06/2024 15:59
Pharco 1 - 0 Al-Ittihad Alexandria EGY D1
21/06/2024 15:59
Zamalek 2 - 0 Pharco EGY D1
18/06/2024 15:59
ZED FC 2 - 2 Pharco EGY D1
14/06/2024 15:59
Pharco 1 - 2 Al Ahly SC EGY D1
01/06/2024 14:00
Pharco 3 - 0 El Wasta EGYCup
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zamalek Zamalek
29/06/2024 15:59
Zamalek 4 - 2 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
25/06/2024 15:59
Al Ahly SC 2 - 0 Zamalek EGY D1
21/06/2024 15:59
Zamalek 2 - 0 Pharco EGY D1
17/06/2024 15:59
Al Masry 2 - 1 Zamalek EGY D1
14/06/2024 15:59
Ceramica Cleopatra FC 1 - 2 Zamalek EGY D1
27/05/2024 15:59
Al-Ittihad Alexandria 0 - 2 Zamalek EGY D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
Pharco

Pharco

Trận gần đây

Zamalek

Zamalek

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pharco Pharco
Zamalek Zamalek
Cú sút
Pharco
Pharco
Tổng cú sút
9.65 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 2.09
Zamalek
Zamalek
Tổng cú sút
11.79 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
Avg. 3.67
Pharco Pharco Đường chuyền Zamalek Zamalek
Tổng đường chuyền
10628
Avg. 354 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
15386
Avg. 513 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Pharco
Pharco
34
Số trận đã đấu
Zamalek
Zamalek
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
10
0.29
3.50
119
Corners
170
5.00
0.59
20
Throw-ins
58
1.71
1.21
41
Offsides
82
2.41
1.97
67
GK saves
81
2.38
Pharco
Pharco
THẺ PHẠT
Zamalek
Zamalek
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
78
Thẻ vàng
57
1.68
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
10.79
367
Fouls
289
8.50
11.59
394
Tackles
359
10.56