Pharco
Hạng 15 tại Egyptian Premier League
2
1-2
FT
23/04/2024 13:00
Al Masry
Hạng 4 tại Egyptian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pharco đang đứng thứ 15 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Al Masry xếp thứ 4 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Masry thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Masry với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Pharco thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-04-23

Pharco vs Al Masry - Prediction & Odds

Pharco
Pharco
Al Masry
Al Masry
2024-04-23 13:00
26
28
46
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 23/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Đối đầu
28/09/2023 09:00
Al Masry Al Masry
1 - 0
Pharco Pharco
EGY D1
09/07/2023 13:30
Pharco Pharco
0 - 3
Al Masry Al Masry
EGY D1
28/01/2023 11:00
Al Masry Al Masry
1 - 2
Pharco Pharco
EGY D1
13/07/2022 12:30
Al Masry Al Masry
0 - 0
Pharco Pharco
EGY D1
20/12/2021 09:00
Pharco Pharco
0 - 1
Al Masry Al Masry
EGY D1
Pharco
1
20%
Hòa
1
20%
Al Masry
3
60%
Pharco Pharco 6 trận gần nhất
18/04/2024 13:00
Future FC 2 - 0 Pharco EGY D1
04/04/2024 16:00
Enppi 1 - 1 Pharco EGY D1
06/03/2024 13:00
Pyramids FC 1 - 1 Pharco EGY D1
01/03/2024 10:00
Pharco 2 - 1 NBE SC EGY D1
25/02/2024 10:00
Pharco 1 - 1 Talaea EI-Gaish EGY D1
20/02/2024 13:00
El Daklyeh 1 - 1 Pharco EGY D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Masry Al Masry
14/04/2024 10:00
Ceramica Cleopatra FC 1 - 1 Al Masry EGY D1
11/04/2024 10:00
Al Masry 1 - 2 Future FC EGY D1
04/04/2024 16:00
Al Masry 2 - 3 Al-Ittihad Alexandria EGY D1
12/03/2024 15:30
Al Masry 2 - 2 ZED FC EGY D1
05/03/2024 13:00
Al Masry 2 - 0 Smouha SC EGY D1
26/02/2024 13:00
Al Masry 1 - 0 El Mokawloon El Arab EGY D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Pharco

Pharco

Trận gần đây

Al Masry

Al Masry

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(62%)21 13(38%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)6 28(82%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pharco Pharco
Al Masry Al Masry
Cú sút
Pharco
Pharco
Tổng cú sút
9.65 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 2.09
Al Masry
Al Masry
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
Avg. 2.70
Pharco Pharco Đường chuyền Al Masry Al Masry
Tổng đường chuyền
10628
Avg. 354 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
13881
Avg. 463 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Pharco
Pharco
34
Số trận đã đấu
Al Masry
Al Masry
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
13
0.38
3.50
119
Corners
146
4.29
0.59
20
Throw-ins
35
1.03
1.21
41
Offsides
56
1.65
1.97
67
GK saves
82
2.41
Pharco
Pharco
THẺ PHẠT
Al Masry
Al Masry
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
78
Thẻ vàng
76
2.24
0.00
0
Thẻ đỏ
6
0.18
10.79
367
Fouls
416
12.24
11.59
394
Tackles
505
14.85