X
0-1
FT
01/11/2024 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Pharco đang đứng thứ 7 với 23 điểm sau 17 trận.
- Al-Ittihad Alexandria xếp thứ 13 với 18 điểm sau 17 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Ittihad Alexandria với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pharco thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-11-01
Pharco vs Al-Ittihad Alexandria - Prediction & Odds
2024-11-01 15:00
37
33
30
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.84
FT
0-1 0-0
-
STANDINGS UP TO
01/11/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Pyramids FC | 42 | 17 | 13 | 3 | 1 | 32 | 10 | 22 |
| 02 Al Ahly SC | 39 | 17 | 11 | 6 | 0 | 30 | 9 | 21 |
| 03 Zamalek | 32 | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 16 | 14 |
| 04 Al Masry | 30 | 17 | 8 | 6 | 3 | 19 | 11 | 8 |
| 05 NBE SC | 29 | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 |
| 06 Ceramica Cleopatra FC | 24 | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 21 | 2 |
| 07 Pharco | 23 | 17 | 6 | 5 | 6 | 17 | 19 | -2 |
| 08 Petrojet | 22 | 17 | 5 | 7 | 5 | 17 | 18 | -1 |
| 09 Haras El Hedoud | 22 | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 19 | -2 |
| 10 ZED FC | 21 | 17 | 4 | 9 | 4 | 15 | 13 | 2 |
| 11 Talaea EI-Gaish | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 13 | 18 | -5 |
| 12 Smouha SC | 20 | 17 | 6 | 2 | 9 | 13 | 22 | -9 |
| 13 Al-Ittihad Alexandria | 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | 11 | 16 | -5 |
| 14 El Gouna FC | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 10 | 15 | -5 |
| 15 Ghazl El Mahallah | 17 | 17 | 5 | 2 | 10 | 16 | 24 | -8 |
| 16 Enppi | 12 | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 21 | -11 |
| 17 Ismaily | 12 | 17 | 2 | 6 | 9 | 8 | 21 | -13 |
| 18 Future FC | 10 | 17 | 1 | 7 | 9 | 9 | 21 | -12 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al Ahly SC | 58 | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 9 | 13 |
| 02 Pyramids FC | 56 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 |
| 03 Zamalek | 47 | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 |
| 04 Al Masry | 42 | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 |
| 05 NBE SC | 38 | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 |
| 06 Ceramica Cleopatra FC | 37 | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 3 |
| 07 Pharco | 32 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 16 | -8 |
| 08 Petrojet | 27 | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 |
| 09 Haras El Hedoud | 24 | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 16 | -13 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ZED FC | 32 | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 5 | 4 |
| 02 El Gouna FC | 30 | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 |
| 03 Talaea EI-Gaish | 29 | 8 | 1 | 5 | 2 | 5 | 6 | -1 |
| 04 Future FC | 27 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 |
| 05 Enppi | 27 | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 |
| 06 Al-Ittihad Alexandria | 26 | 8 | 1 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| 07 Smouha SC | 25 | 8 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | -4 |
| 08 Ghazl El Mahallah | 23 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 | -8 |
| 09 Ismaily | 21 | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 |
Đối đầu
24/06/2024 15:59
Pharco
1 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
26/12/2023 17:00
Al-Ittihad Alexandria
3 - 1
Pharco
EGY D1
10/04/2023 19:15
Pharco
3 - 2
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
20/03/2023 17:00
Al-Ittihad Alexandria
2 - 2
Pharco
EGY LC
15/12/2022 15:00
Al-Ittihad Alexandria
1 - 0
Pharco
EGY D1
27/06/2022 17:05
Pharco
0 - 1
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
Pharco
2
33%
Hòa
1
17%
Al-Ittihad Alexandria
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.56
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.84
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 25 matches
CóKhông
12 (48%)13 (52%)
In last 25 matches
KhôngCó
12 (48%)13 (52%)
Pharco
Trận gần đây
Al-Ittihad Alexandria
Under /Over
(68%)17 8(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(40%)10 15(60%)
Under /Over
(32%)8 17(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(8%)2 23(92%)
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(36%)9 16(64%)
/Yes
(44%)11 14(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(32%)8 17(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pharco
Al-Ittihad Alexandria
Cú sút
Tổng đường chuyền
8538
Avg. 342 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
9199
Avg. 368 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Pharco
25
Số trận đã đấu
Al-Ittihad Alexandria
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
6
Clean sheets
11
0.44
3.64
91
Corners
88
3.52
17.36
434
Throw-ins
475
19.00
1.28
32
Offsides
44
1.76
2.56
64
GK saves
55
2.20
Pharco
THẺ PHẠT
Al-Ittihad Alexandria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
47
46
1.84
0.08
2
3
0.12
10.56
264
Fouls
298
11.92
11.16
279
Tackles
286
11.44