Petrojet
Hạng 8 tại League
X
0-0
FT
10/01/2025 10:00
Enppi
Hạng 16 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Petrojet đang đứng thứ 8 với 22 điểm sau 17 trận.
  • Enppi xếp thứ 16 với 12 điểm sau 17 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Petrojet với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Enppi thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-01-10

Petrojet vs Enppi - Prediction & Odds

Petrojet
Petrojet
Enppi
Enppi
2025-01-10 10:00
37
33
30
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.80
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 10/01/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pyramids FC Pyramids FC
42 17 13 3 1 32 10 22
02 Al Ahly SC Al Ahly SC
39 17 11 6 0 30 9 21
03 Zamalek Zamalek
32 17 9 5 3 30 16 14
04 Al Masry Al Masry
30 17 8 6 3 19 11 8
05 NBE SC NBE SC
29 17 8 5 4 22 18 4
06 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
24 17 6 6 5 23 21 2
07 Pharco Pharco
23 17 6 5 6 17 19 -2
08 Petrojet Petrojet
22 17 5 7 5 17 18 -1
09 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
22 17 6 4 7 17 19 -2
10 ZED FC ZED FC
21 17 4 9 4 15 13 2
11 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
21 17 5 6 6 13 18 -5
12 Smouha SC Smouha SC
20 17 6 2 9 13 22 -9
13 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
18 17 4 6 7 11 16 -5
14 El Gouna FC El Gouna FC
17 17 4 5 8 10 15 -5
15 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
17 17 5 2 10 16 24 -8
16 Enppi Enppi
12 17 2 6 9 10 21 -11
17 Ismaily Ismaily
12 17 2 6 9 8 21 -13
18 Future FC Future FC
10 17 1 7 9 9 21 -12
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
58 8 6 1 1 22 9 13
02 Pyramids FC Pyramids FC
56 8 4 2 2 15 10 5
03 Zamalek Zamalek
47 8 4 3 1 14 6 8
04 Al Masry Al Masry
42 8 3 3 2 10 9 1
05 NBE SC NBE SC
38 8 2 3 3 13 12 1
06 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 8 4 1 3 15 12 3
07 Pharco Pharco
32 8 2 3 3 8 16 -8
08 Petrojet Petrojet
27 8 1 2 5 7 17 -10
09 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
24 8 0 2 6 3 16 -13
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ZED FC ZED FC
32 8 2 5 1 9 5 4
02 El Gouna FC El Gouna FC
30 8 4 1 3 10 7 3
03 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
29 8 1 5 2 5 6 -1
04 Future FC Future FC
27 8 5 2 1 12 7 5
05 Enppi Enppi
27 8 4 3 1 8 5 3
06 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
26 8 1 5 2 3 5 -2
07 Smouha SC Smouha SC
25 8 0 5 3 2 6 -4
08 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
23 8 1 3 4 4 12 -8
09 Ismaily Ismaily
21 8 2 3 3 7 7 0
Đối đầu
02/05/2019 13:00
Enppi Enppi
2 - 1
Petrojet Petrojet
EGY D1
03/01/2019 10:00
Petrojet Petrojet
1 - 1
Enppi Enppi
EGYCup
11/11/2018 11:00
Petrojet Petrojet
0 - 0
Enppi Enppi
EGY D1
24/01/2018 11:00
Petrojet Petrojet
1 - 0
Enppi Enppi
EGY D1
21/09/2017 09:00
Enppi Enppi
0 - 2
Petrojet Petrojet
EGY D1
25/05/2017 11:00
Petrojet Petrojet
0 - 0
Enppi Enppi
EGY D1
Petrojet
2
33%
Hòa
3
50%
Enppi
1
17%
Petrojet Petrojet 6 trận gần nhất
02/01/2025 08:30
Petrojet 0 - 0 El Mokawloon El Arab EGYCup
30/12/2024 14:00
ZED FC 1 - 1 Petrojet EGY D1
26/12/2024 14:00
Petrojet 1 - 0 El Gounah EGY D1
19/12/2024 11:00
Talaea EI-Gaish 0 - 1 Petrojet EGY D1
11/12/2024 14:00
Future FC 0 - 1 Petrojet EGY LC
02/12/2024 11:00
Petrojet 1 - 2 Pharco EGY D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Enppi Enppi
03/01/2025 11:30
Enppi 1 - 0 Haras El Hedoud EGYCup
30/12/2024 11:00
Enppi 0 - 0 Al Ahly SC EGY D1
24/12/2024 11:00
ZED FC 0 - 0 Enppi EGY D1
20/12/2024 11:00
El Gounah 1 - 0 Enppi EGY D1
01/12/2024 14:00
Enppi 1 - 0 Ismaily EGY D1
22/11/2024 11:00
Pharco 4 - 3 Enppi EGY D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.72
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
Không
17 (68%)8 (32%)
In last 25 matches
Không
14 (56%)11 (44%)
Petrojet

Petrojet

Trận gần đây

Enppi

Enppi

Under /Over

(72%)18 7(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(44%)11 14(56%)

Under /Over

(36%)9 16(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)6 19(76%)

Under /Over

(44%)11 14(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(16%)4 21(84%)

/Yes

(56%)14 11(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(36%)9 16(64%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Petrojet Petrojet
Enppi Enppi
Cú sút
Petrojet
Petrojet
Tổng cú sút
13.28 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 3.50
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
7.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. 0.00
Petrojet Petrojet Chuyền bóng Enppi Enppi
Tổng đường chuyền
7680
Avg. 307 / game
Chính xác
63%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
7908
Avg. 316 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Petrojet
Petrojet
25
Số trận đã đấu
Enppi
Enppi
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
6
Clean sheets
9
0.36
4.44
111
Corners
106
4.24
20.28
507
Throw-ins
519
20.76
1.40
35
Offsides
32
1.28
2.72
68
GK saves
58
2.32
Petrojet
Petrojet
THẺ PHẠT
Enppi
Enppi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.44
36
Thẻ vàng
56
2.24
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
10.56
264
Fouls
267
10.68
14.64
366
Tackles
294
11.76