Peterhead vs Dumbarton: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Peterhead
Hạng 2 tại Scottish Division Two
2
2-1
FT
04/05/2024 10:00
Dumbarton
Hạng 4 tại Scottish Division Two
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Peterhead vs Dumbarton của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Peterhead vs Dumbarton trước khi đưa ra quyết định.
  • Peterhead đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Dumbarton xếp thứ 4 với 57 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dumbarton thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Peterhead với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dumbarton thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-05-04

Peterhead vs Dumbarton - Prediction & Odds

Peterhead
Peterhead
Dumbarton
Dumbarton
2024-05-04 10:00
36
26
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.28
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 04/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Stenhousemuir Stenhousemuir
68 36 18 14 4 50 31 19
02 Peterhead Peterhead
60 36 16 12 8 58 39 19
03 Spartans Spartans
58 36 15 13 8 53 43 10
04 Dumbarton Dumbarton
57 36 16 9 11 56 44 12
05 East Fife East Fife
44 36 11 11 14 46 47 -1
06 Forfar Athletic Forfar Athletic
42 36 9 15 12 38 45 -7
07 Elgin City Elgin City
40 36 10 10 16 35 59 -24
08 Bonnyrigg Rose Bonnyrigg Rose
39 36 9 12 15 47 48 -1
09 Clyde Clyde
38 36 9 11 16 46 58 -12
10 Stranraer Stranraer
36 36 9 9 18 38 53 -15
Đối đầu
02/03/2024 11:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 0
Peterhead Peterhead
SCO L2
09/01/2024 15:45
Peterhead Peterhead
3 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L2
23/09/2023 10:00
Dumbarton Dumbarton
0 - 1
Peterhead Peterhead
SCO L2
16/07/2022 10:00
Peterhead Peterhead
0 - 2
Dumbarton Dumbarton
SCO LC
09/04/2022 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
Peterhead Peterhead
SCO L1
26/02/2022 11:20
Peterhead Peterhead
4 - 3
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
Peterhead
3
50%
Hòa
1
17%
Dumbarton
2
33%
Peterhead Peterhead 6 trận gần nhất
20/04/2024 10:00
Elgin City 1 - 1 Peterhead SCO L2
13/04/2024 10:00
Peterhead 2 - 1 Forfar Athletic SCO L2
06/04/2024 10:00
Bonnyrigg Rose 2 - 2 Peterhead SCO L2
30/03/2024 11:00
Peterhead 4 - 1 Clyde SCO L2
23/03/2024 11:00
Stenhousemuir 0 - 0 Peterhead SCO L2
16/03/2024 11:00
Peterhead 1 - 1 East Fife SCO L2
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dumbarton Dumbarton
20/04/2024 10:00
Stranraer 0 - 0 Dumbarton SCO L2
13/04/2024 10:00
Dumbarton 1 - 0 Clyde SCO L2
06/04/2024 10:00
Forfar Athletic 0 - 2 Dumbarton SCO L2
30/03/2024 11:00
Dumbarton 0 - 0 Stenhousemuir SCO L2
23/03/2024 11:00
Dumbarton 2 - 0 Bonnyrigg Rose SCO L2
16/03/2024 11:00
Spartans 2 - 6 Dumbarton SCO L2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
28 (78%)8 (22%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
Peterhead

Peterhead

Trận gần đây

Dumbarton

Dumbarton

Under /Over

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)24 12(33%)

Under /Over

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)12 24(67%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)12 24(67%)

/Yes

(64%)23 13(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Peterhead Peterhead
Dumbarton Dumbarton
Cú sút
Peterhead
Peterhead
Tổng cú sút
9.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Peterhead Peterhead Đường chuyền Dumbarton Dumbarton
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Peterhead
Peterhead
36
Số trận đã đấu
Dumbarton
Dumbarton
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
13
0.36
4.28
154
Corners
217
6.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Peterhead
Peterhead
THẺ PHẠT
Dumbarton
Dumbarton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.58
93
Thẻ vàng
72
2.00
0.17
6
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00