Pecsi MFC (W) vs Diosgyori VTK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pecsi MFC (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
2
0-0
FT
10/05/2025 10:00
Diosgyori VTK (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pecsi MFC (W) vs Diosgyori VTK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pecsi MFC (W) đang đứng thứ 6 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Diosgyori VTK (W) xếp thứ 5 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Diosgyori VTK (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Pecsi MFC (W) và Diosgyori VTK (W) mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-05-10

Pecsi MFC (W) vs Diosgyori VTK (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
2025-05-10 10:00
34
26
40
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.25
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
58 22 19 1 2 66 12 54
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
57 22 19 0 3 84 9 75
03 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
57 22 19 0 3 44 13 31
04 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
47 22 15 2 5 57 14 43
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
30 22 7 9 6 31 32 -1
06 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
27 22 7 6 9 21 35 -14
07 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
26 22 8 2 12 30 45 -15
08 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
21 22 6 3 13 19 47 -28
09 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
20 22 5 5 12 19 55 -36
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
16 22 4 4 14 26 50 -24
11 Soroksar (W) Soroksar (W)
14 22 4 2 16 12 46 -34
12 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 22 2 0 20 8 59 -51
Đối đầu
16/11/2024 08:00
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
0 - 0
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
Pecsi MFC (W)
0
0%
Hòa
1
100%
Diosgyori VTK (W)
0
0%
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W) 6 trận gần nhất
30/04/2025 07:00
MTK Hungaria FC (W) 7 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
26/04/2025 09:00
Pecsi MFC (W) 0 - 1 Puskas Akademia (W) HUN WD1
19/04/2025 10:00
Soroksar (W) 1 - 1 Pecsi MFC (W) HUN WD1
13/04/2025 09:00
Budapest Honved Woman's 1 - 1 Pecsi MFC (W) HUN WD1
29/03/2025 09:00
Pecsi MFC (W) 0 - 3 Ferencvarosi TC (W) HUN WD1
22/03/2025 10:00
Victoria Boys (W) 0 - 2 Pecsi MFC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
26/04/2025 08:00
Ferencvarosi TC (W) 5 - 0 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
19/04/2025 09:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 1 Victoria Boys (W) HUN WD1
13/04/2025 10:30
Astra Hungary (W) 1 - 5 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
29/03/2025 07:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 1 MTK Hungaria FC (W) HUN WD1
22/03/2025 10:00
Szetomeharry (W) 2 - 2 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
16/03/2025 09:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
13 (59%)9 (41%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Pecsi MFC (W)

Pecsi MFC (W)

Trận gần đây

Diosgyori VTK (W)

Diosgyori VTK (W)

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
Cú sút
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
Tổng cú sút
9.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
22
Số trận đã đấu
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
6
0.27
2.82
62
Phạt góc
113
5.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
THẺ PHẠT
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
20
Thẻ vàng
17
0.77
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00