Pecsi MFC vs Gyori ETO: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pecsi MFC
Hạng 15 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
0 - 1
FT
05/11/2023 08:00
Gyori ETO
Hạng 2 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pecsi MFC vs Gyori ETO trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pecsi MFC đang đứng thứ 15 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Gyori ETO xếp thứ 2 với 69 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pecsi MFC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gyori ETO thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
79 34 24 7 3 69 27 42
02 Gyori ETO Gyori ETO
69 34 22 3 9 65 37 28
03 Vasas Vasas
67 34 19 10 5 72 33 39
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
60 34 15 15 4 35 23 12
05 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
52 34 15 7 12 55 45 10
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
49 34 12 13 9 49 45 4
07 SOROKSAR SOROKSAR
45 34 12 9 13 39 44 -5
08 Budapest Honved Budapest Honved
44 34 11 11 12 39 36 3
09 Kazincbarcika Kazincbarcika
44 34 11 11 12 37 41 -4
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
44 34 12 8 14 37 44 -7
11 FC Ajka FC Ajka
43 34 13 4 17 30 33 -3
12 Csakvari TK Csakvari TK
43 34 12 7 15 39 45 -6
13 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
38 34 9 11 14 42 52 -10
14 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
38 34 10 8 16 27 40 -13
15 Pecsi MFC Pecsi MFC
36 34 8 12 14 20 39 -19
16 Duna-Tisza Duna-Tisza
34 34 7 13 14 33 40 -7
17 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
31 34 8 7 19 36 60 -24
18 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
21 34 5 6 23 29 69 -40
Đối đầu
12/03/2023 10:00
Pecsi MFC Pecsi MFC
0 - 1
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
11/09/2022 11:00
Gyori ETO Gyori ETO
0 - 1
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
10/04/2022 10:00
Pecsi MFC Pecsi MFC
1 - 0
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
24/10/2021 07:00
Gyori ETO Gyori ETO
0 - 1
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
31/01/2021 13:30
Gyori ETO Gyori ETO
2 - 1
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
08/08/2020 12:15
Pecsi MFC Pecsi MFC
2 - 2
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
Pecsi MFC
3
50%
Hòa
1
17%
Gyori ETO
2
33%
Pecsi MFC Pecsi MFC 6 trận gần nhất
29/10/2023 11:59
Szombathelyi Haladas 0 - 1 Pecsi MFC HUN D2E
22/10/2023 11:00
Pecsi MFC 0 - 0 Budapest Honved HUN D2E
08/10/2023 09:00
Duna-Tisza 0 - 0 Pecsi MFC HUN D2E
02/10/2023 14:00
Pecsi MFC 0 - 4 Nyiregyhaza HUN D2E
27/09/2023 11:59
Kozarmisleny SE 3 - 0 Pecsi MFC HUN D2E
24/09/2023 11:00
Pecsi MFC 0 - 1 Csakvari TK HUN D2E
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Gyori ETO Gyori ETO
31/10/2023 14:30
Gyori ETO 0 - 1 Debrecin VSC HUN Cup
28/10/2023 11:00
Gyori ETO 4 - 0 MTE Mosonmagyarovar HUN D2E
22/10/2023 11:00
Szeged Csanad 1 - 1 Gyori ETO HUN D2E
08/10/2023 11:00
Gyori ETO 4 - 1 Dafuji cloth MTE HUN D2E
01/10/2023 09:00
SOROKSAR 1 - 3 Gyori ETO HUN D2E
27/09/2023 11:59
Bodajk FC Siofok 2 - 4 Gyori ETO HUN D2E
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.59
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
17 (50%)17 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Pecsi MFC

Pecsi MFC

Trận gần đây

Gyori ETO

Gyori ETO

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(26%)9 25(74%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC Pecsi MFC
Gyori ETO Gyori ETO
Cú sút
Pecsi MFC
Pecsi MFC
Tổng cú sút
7.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gyori ETO
Gyori ETO
Tổng cú sút
11.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pecsi MFC Pecsi MFC Đường chuyền Gyori ETO Gyori ETO
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Pecsi MFC
Pecsi MFC
34
Số trận đã đấu
Gyori ETO
Gyori ETO
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
11
0.32
3.26
111
Phạt góc
188
5.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pecsi MFC
Pecsi MFC
THẺ PHẠT
Gyori ETO
Gyori ETO
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
60
1.76
0.21
7
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00