0 - 0
FT
09/08/2025 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Partizani Tirana và KS Bylis mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/08/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Partizani Tirana and KS Bylis
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
19/04/2025 06:30
KS Bylis
1 - 0
Partizani Tirana
ALB D1
21/02/2025 09:30
Partizani Tirana
2 - 3
KS Bylis
ALB D1
09/12/2024 05:30
KS Bylis
2 - 1
Partizani Tirana
ALB D1
05/10/2024 10:00
Partizani Tirana
1 - 0
KS Bylis
ALB D1
23/04/2023 08:59
Partizani Tirana
2 - 1
KS Bylis
ALB D1
13/02/2023 05:00
KS Bylis
0 - 1
Partizani Tirana
ALB D1
Partizani Tirana
3
50%
Hòa
0
0%
KS Bylis
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)2 (100%)
Partizani Tirana
Trận gần đây
KS Bylis
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(17%)1 5(83%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 2(100%)
/Yes
(17%)1 5(83%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 2(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Partizani Tirana
KS Bylis
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Partizani Tirana
6
Số trận đã đấu
KS Bylis
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
5
Clean sheets
2
1.00
0.33
2
Corners
3
1.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.50
3
Offsides
1
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
Partizani Tirana
THẺ PHẠT
KS Bylis
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
6
1
0.50
0.17
1
0
0.00
6.17
37
Fouls
34
17.00
0.00
0
Tackles
0
0.00