Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Partizan Belgrade
Hạng 2 tại League
1
3-1
FT
26/10/2024 09:55
Cukaricki Stankom
Hạng 9 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Partizan Belgrade đang đứng thứ 2 với 63 điểm sau 30 trận.
  • Cukaricki Stankom xếp thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Partizan Belgrade thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Partizan Belgrade và Cukaricki Stankom mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:55

2024-10-26

Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
2024-10-26 09:55
55
23
22
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.63
FT
3-1 0-1
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/10/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
86 30 28 2 0 106 22 84
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
63 30 18 9 3 58 29 29
03 OFK Beograd OFK Beograd
46 30 13 7 10 40 39 1
04 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
45 30 13 6 11 47 40 7
05 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
42 30 11 9 10 48 40 8
06 Mladost Lucani Mladost Lucani
42 30 11 9 10 32 35 -3
07 Backa Topola Backa Topola
41 30 12 5 13 47 44 3
08 Novi Pazar Novi Pazar
40 30 11 7 12 46 54 -8
09 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
39 30 10 9 11 37 40 -3
10 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
37 30 10 7 13 37 46 -9
11 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
35 30 9 8 13 37 37 0
12 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
35 30 9 8 13 29 40 -11
13 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
34 30 8 10 12 26 40 -14
14 Radnicki Nis Radnicki Nis
32 30 8 8 14 40 59 -19
15 Tekstilac Tekstilac
31 30 9 4 17 25 52 -27
16 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
16 30 4 4 22 22 60 -38
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
100 7 4 2 1 17 13 4
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
73 7 3 1 3 15 11 4
03 Novi Pazar Novi Pazar
54 7 4 2 1 14 11 3
04 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
53 7 2 2 3 13 13 0
05 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
53 7 3 2 2 9 9 0
06 OFK Beograd OFK Beograd
53 7 2 1 4 13 15 -2
07 Backa Topola Backa Topola
50 7 3 0 4 12 14 -2
08 Mladost Lucani Mladost Lucani
47 7 1 2 4 6 13 -7
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
49 7 4 2 1 12 6 6
02 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
49 7 2 4 1 10 9 1
03 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
48 7 3 2 2 12 9 3
04 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
44 7 3 1 3 9 11 -2
05 Radnicki Nis Radnicki Nis
43 7 3 2 2 10 8 2
06 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
42 7 2 1 4 6 8 -2
07 Tekstilac Tekstilac
37 7 2 0 5 8 13 -5
08 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
25 7 3 0 4 10 13 -3
Đối đầu
17/05/2024 12:30
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
0 - 1
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
14/04/2024 13:15
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
3 - 2
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
12/11/2023 14:00
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
2 - 1
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
23/04/2023 12:30
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1 - 0
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
20/04/2023 11:15
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1 - 0
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
16/10/2022 12:30
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
3 - 2
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
SER D1
Partizan Belgrade
3
50%
Hòa
0
0%
Cukaricki Stankom
3
50%
Partizan Belgrade Partizan Belgrade 6 trận gần nhất
05/10/2024 12:30
Partizan Belgrade 4 - 1 Tekstilac SER D1
29/09/2024 11:00
Mladost Lucani 1 - 3 Partizan Belgrade SER D1
23/09/2024 13:00
Partizan Belgrade 0 - 4 Crvena Zvezda SER D1
15/09/2024 13:00
OFK Beograd 3 - 2 Partizan Belgrade SER D1
01/09/2024 15:05
Partizan Belgrade 0 - 0 Vojvodina Novi Sad SER D1
28/08/2024 12:00
KAA Gent 1 - 0 Partizan Belgrade UEFA ECL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
18/10/2024 12:00
Cukaricki Stankom 0 - 0 FK Napredak Krusevac SER D1
05/10/2024 08:00
Radnicki 1923 Kragujevac 1 - 1 Cukaricki Stankom SER D1
28/09/2024 12:00
Cukaricki Stankom 1 - 2 Backa Topola SER D1
21/09/2024 12:00
Cukaricki Stankom 2 - 1 Jedinstvo UB SER D1
15/09/2024 11:00
Novi Pazar 2 - 2 Cukaricki Stankom SER D1
30/08/2024 14:30
Cukaricki Stankom 3 - 0 Tekstilac SER D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
31 (84%)6 (16%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
31 (84%)6 (16%)
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

Trận gần đây

Cukaricki Stankom

Cukaricki Stankom

Xỉu /Tài

(76%)28 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)28 9(24%)

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)16 21(57%)

Xỉu /Tài

(51%)19 18(49%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

/Có

(57%)21 16(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)23 14(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Cú sút
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Tổng cú sút
11.51 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 3.40
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
Tổng cú sút
11.86 TB / trận
Bị chặn
55 tổng
TB 5.00
Tổng đường chuyền
15953
TB 456 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
14479
TB 414 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
37
Số trận đã đấu
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
15
Giữ sạch lưới
11
0.30
3.84
142
Phạt góc
152
4.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.57
58
Việt vị
88
2.38
3.54
131
Thủ môn cứu thua
131
3.54
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
THẺ PHẠT
Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
78
Thẻ vàng
82
2.22
0.05
2
Thẻ đỏ
4
0.11
12.86
476
Số lỗi
539
14.57
14.16
524
Tắc bóng
560
15.14