1
2-0
FT
14/01/2024 12:10
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Partick Thistle (W) đang đứng thứ 6 với 38 điểm sau 22 trận.
- Aberdeen (W) xếp thứ 7 với 25 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Partick Thistle (W) thắng với xác suất 62%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Aberdeen (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Partick Thistle (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-01-14
Partick Thistle (W) vs Aberdeen (W) - Prediction & Odds
2024-01-14 12:10
62
19
19
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.45
FT
2-0 2-0
-
STANDINGS UP TO
14/01/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Glasgow Rangers (W) | 60 | 22 | 19 | 3 | 0 | 92 | 10 | 82 |
| 02 Celtic (W) | 56 | 22 | 18 | 2 | 2 | 102 | 13 | 89 |
| 03 Glasgow City (W) | 56 | 22 | 18 | 2 | 2 | 72 | 13 | 59 |
| 04 Hearts (W) | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 58 | 22 | 36 |
| 05 Hibernian (W) | 39 | 22 | 12 | 3 | 7 | 60 | 32 | 28 |
| 06 Partick Thistle (W) | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 35 | 35 | 0 |
| 07 Aberdeen (W) | 25 | 22 | 8 | 1 | 13 | 34 | 72 | -38 |
| 08 Motherwell (W) | 19 | 22 | 6 | 1 | 15 | 30 | 56 | -26 |
| 09 Spartans (W) | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 26 | 57 | -31 |
| 10 Montrose LFC (W) | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 25 | 86 | -61 |
| 11 Dundee United (W) | 10 | 22 | 3 | 1 | 18 | 19 | 86 | -67 |
| 12 Hamilton FC (W) | 10 | 22 | 2 | 4 | 16 | 17 | 88 | -71 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Celtic (W) | 82 | 10 | 8 | 2 | 0 | 24 | 5 | 19 |
| 02 Glasgow Rangers (W) | 82 | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 |
| 03 Glasgow City (W) | 73 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 |
| 04 Hearts (W) | 54 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 19 | -9 |
| 05 Hibernian (W) | 46 | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 15 | -4 |
| 06 Partick Thistle (W) | 41 | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 31 | -24 |
| Relegation Quarterfinals | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Motherwell (W) | 45 | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 | 11 | 15 |
| 02 Aberdeen (W) | 40 | 10 | 4 | 3 | 3 | 23 | 20 | 3 |
| 03 Montrose LFC (W) | 33 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 15 | 6 |
| 04 Spartans (W) | 27 | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 17 | 1 |
| 05 Dundee United (W) | 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 |
| 06 Hamilton FC (W) | 14 | 10 | 1 | 1 | 8 | 14 | 27 | -13 |
Đối đầu
16/11/2023 15:15
Aberdeen (W)
1 - 3
Partick Thistle (W)
SCO WPL
05/03/2023 09:00
Partick Thistle (W)
4 - 3
Aberdeen (W)
SCO WPL
21/08/2022 11:00
Aberdeen (W)
2 - 2
Partick Thistle (W)
SCO WPL
03/05/2022 14:30
Aberdeen (W)
4 - 2
Partick Thistle (W)
SCO WPL
13/03/2022 09:00
Partick Thistle (W)
1 - 2
Aberdeen (W)
SCO WPL
12/09/2021 08:00
Partick Thistle (W)
0 - 2
Aberdeen (W)
SCO WPL
Partick Thistle (W)
2
33%
Hòa
1
17%
Aberdeen (W)
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.06
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
92
TB mỗi trận
2.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
CóKhông
20 (63%)12 (38%)
In last 32 matches
KhôngCó
24 (75%)8 (25%)
Partick Thistle (W)
Trận gần đây
Aberdeen (W)
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)32 0(0%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(66%)21 11(34%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(69%)22 10(31%)
/Yes
(34%)11 21(66%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Partick Thistle (W)
Aberdeen (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Partick Thistle (W)
32
Số trận đã đấu
Aberdeen (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
3
0.09
3.72
119
Corners
91
2.84
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Partick Thistle (W)
THẺ PHẠT
Aberdeen (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
36
23
0.72
0.06
2
3
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00