Paris Saint Germain (PSG) vs Aston Villa: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Paris Saint Germain (PSG)
Hạng 15 tại Group A
1
3-1
FT
09/04/2025 15:00
Aston Villa
Hạng 8 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Paris Saint Germain (PSG) vs Aston Villa trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Paris Saint Germain (PSG) đang đứng thứ 15 với 13 điểm sau 8 trận.
  • Aston Villa xếp thứ 8 với 16 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paris Saint Germain (PSG) thắng với xác suất 68%.
trận yêu thích
15:00

2025-04-09

Paris Saint Germain (PSG) vs Aston Villa - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
Aston Villa
Aston Villa
2025-04-09 15:00
68
19
13
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.33
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/04/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
21 8 7 0 1 17 5 12
19 8 6 1 1 28 13 15
19 8 6 1 1 16 3 13
19 8 6 1 1 11 1 10
18 8 6 0 2 20 12 8
16 8 5 1 2 15 7 8
16 8 5 1 2 17 10 7
16 8 5 1 2 13 6 7
15 8 4 3 1 20 6 14
15 8 5 0 3 22 12 10
15 8 5 0 3 20 12 8
15 8 5 0 3 20 12 8
15 8 5 0 3 14 11 3
14 8 4 2 2 16 12 4
13 8 4 1 3 14 9 5
13 8 4 1 3 16 12 4
13 8 4 1 3 13 13 0
13 8 4 1 3 10 11 -1
13 8 4 1 3 18 21 -3
12 8 3 3 2 9 7 2
12 8 3 3 2 13 14 -1
11 8 3 2 3 18 14 4
11 8 3 2 3 13 12 1
11 8 3 2 3 7 11 -4
11 8 3 2 3 12 19 -7
10 8 3 1 4 13 17 -4
7 8 2 1 5 8 16 -8
6 8 1 3 4 4 9 -5
6 8 2 0 6 13 22 -9
6 8 2 0 6 5 14 -9
4 8 1 1 6 7 21 -14
3 8 1 0 7 8 15 -7
3 8 1 0 7 5 13 -8
3 8 1 0 7 5 27 -22
0 8 0 0 8 7 27 -20
0 8 0 0 8 3 24 -21
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG) 6 trận gần nhất
05/04/2025 11:00
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 0 Angers FRA D1
01/04/2025 15:10
USL Dunkerque 2 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRAC
29/03/2025 14:00
Saint Etienne 1 - 6 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
16/03/2025 15:45
Paris Saint Germain (PSG) 3 - 1 Marseille FRA D1
11/03/2025 16:00
Liverpool 0 - 1 Paris Saint Germain (PSG) UEFA CL
08/03/2025 12:00
Rennes 1 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Aston Villa Aston Villa
05/04/2025 12:30
Aston Villa 2 - 1 Nottingham Forest ENG PR
02/04/2025 14:45
Brighton Hove Albion 0 - 3 Aston Villa ENG PR
30/03/2025 08:30
Preston North End 0 - 3 Aston Villa ENG FAC
20/03/2025 14:00
Al Ain 1 - 3 Aston Villa INT CF
12/03/2025 16:00
Aston Villa 3 - 0 Club Brugge UEFA CL
08/03/2025 13:30
Brentford 0 - 1 Aston Villa ENG PR
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
2.24
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 17 trận gần nhất
CóKhông
14 (82%)3 (18%)
Trong 17 trận gần nhất
KhôngCó
9 (75%)3 (25%)
Paris Saint Germain (PSG)

Paris Saint Germain (PSG)

Trận gần đây

Aston Villa

Aston Villa

Xỉu /Tài

(71%)12 5(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

Xỉu /Tài

(47%)8 9(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)6 6(50%)

Xỉu /Tài

(47%)8 9(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)7 5(42%)

/Có

(41%)7 10(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)5 7(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
Aston Villa Aston Villa
Cú sút
Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
Tổng cú sút
17.53 TB / trận
Bị chặn
71 tổng
TB 5.46
Aston Villa
Aston Villa
Tổng cú sút
12.92 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
TB 2.30
Tổng đường chuyền
10640
TB 626 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
5147
TB 429 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
17
Số trận đã đấu
Aston Villa
Aston Villa
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
7
Giữ sạch lưới
5
0.42
6.18
105
Phạt góc
46
3.83
17.47
297
Ném biên
174
14.50
1.59
27
Việt vị
16
1.33
2.65
45
Thủ môn cứu thua
48
4.00
Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
THẺ PHẠT
Aston Villa
Aston Villa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.06
18
Thẻ vàng
19
1.58
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
9.12
155
Số lỗi
123
10.25
19.35
329
Tắc bóng
179
14.92