GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tescoma Zlin đang đứng thứ 15 với 25 điểm sau 30 trận.
- Pardubice xếp thứ 13 với 28 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tescoma Zlin thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Tescoma Zlin với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pardubice thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-14
Tescoma Zlin vs Pardubice - Prediction & Odds
2024-04-14 06:00
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.04
FT
1-1 1-0
-
20℃~21℃
STANDINGS UP TO
14/04/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 70 | 26 | 44 |
| 02 Slavia Praha | 72 | 30 | 22 | 6 | 2 | 62 | 23 | 39 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 67 | 33 | 34 |
| 04 Banik Ostrava | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 48 | 39 | 9 |
| 05 Mlada Boleslav | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 46 | 4 |
| 06 Synot Slovacko | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Slovan Liberec | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 46 | 0 |
| 08 Sigma Olomouc | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 45 | -5 |
| 09 Hradec Kralove | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 38 | -6 |
| 10 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Bohemians 1905 | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Baumit Jablonec | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 35 | 45 | -10 |
| 13 Pardubice | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 42 | -13 |
| 14 MFK Karvina | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 52 | -22 |
| 15 Tescoma Zlin | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 61 | -25 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 62 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 87 | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Slavia Praha | 85 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 70 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Banik Ostrava | 49 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Mlada Boleslav | 47 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 |
| 06 Synot Slovacko | 44 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Baumit Jablonec | 41 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 |
| 02 Pardubice | 40 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 |
| 03 Bohemians 1905 | 39 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 04 MFK Karvina | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 05 Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Tescoma Zlin | 27 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
04/11/2023 07:00
Pardubice
0 - 1
Tescoma Zlin
CZE D1
21/05/2023 06:00
Pardubice
1 - 2
Tescoma Zlin
CZE D1
19/02/2023 07:00
Pardubice
2 - 1
Tescoma Zlin
CZE D1
30/08/2022 08:30
Tescoma Zlin
2 - 1
Pardubice
CZE D1
10/05/2022 10:00
Pardubice
1 - 1
Tescoma Zlin
CZE D1
19/03/2022 07:00
Tescoma Zlin
4 - 1
Pardubice
CZE D1
Tescoma Zlin
4
67%
Hòa
1
17%
Pardubice
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
23 (66%)12 (34%)
In last 35 matches
KhôngCó
24 (69%)11 (31%)
Tescoma Zlin
Trận gần đây
Pardubice
Under /Over
(74%)26 9(26%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)24 11(31%)
Under /Over
(34%)12 23(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)7 28(80%)
Under /Over
(49%)17 18(51%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)13 22(63%)
/Yes
(60%)21 14(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Tescoma Zlin
Pardubice
Cú sút
Tổng đường chuyền
6219
Avg. 346 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
6559
Avg. 364 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Tescoma Zlin
35
Số trận đã đấu
Pardubice
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
9
0.26
3.74
131
Corners
158
4.51
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.46
51
Offsides
35
1.00
3.46
121
GK saves
137
3.91
Tescoma Zlin
THẺ PHẠT
Pardubice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.31
81
76
2.17
0.09
3
7
0.20
11.69
409
Fouls
417
11.91
6.94
243
Tackles
218
6.23