Pardubice B vs FK Kolin: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pardubice B
Hạng 8 tại Group B
1
0-4
FT
01/06/2024 04:15
FK Kolin
Hạng 6 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pardubice B vs FK Kolin trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pardubice B đang đứng thứ 8 với 38 điểm sau 30 trận.
  • FK Kolin xếp thứ 6 với 43 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pardubice B thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Kolin với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Pardubice B chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:15

2024-06-01

Pardubice B vs FK Kolin - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pardubice B
Pardubice B
FK Kolin
FK Kolin
2024-06-01 04:15
45
26
29
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.10
FT
0-4 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/06/2024
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Banik Ostrava B Banik Ostrava B
79 34 24 7 3 62 22 40
02 Zlinsko Zlinsko
60 34 18 6 10 45 44 1
03 Trinec Trinec
59 34 17 8 9 69 45 24
04 SC Znojmo SC Znojmo
58 34 17 7 10 59 42 17
05 Unicov Unicov
54 34 15 9 10 61 44 17
06 MFK Karvina B MFK Karvina B
53 34 16 5 13 61 46 15
07 Hlucin Hlucin
49 34 13 10 11 55 48 7
08 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
48 34 13 9 12 44 48 -4
09 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
47 34 12 11 11 52 41 11
10 Slovan Rosice Slovan Rosice
45 34 11 12 11 44 39 5
11 Zlin B Zlin B
44 34 11 11 12 43 41 2
12 TJ Start Brno TJ Start Brno
44 34 12 8 14 48 56 -8
13 Slovacko II Slovacko II
41 34 10 11 13 40 39 1
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 47 57 -10
15 Uhersky Brod Uhersky Brod
33 34 7 12 15 42 68 -26
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
32 34 10 2 22 41 76 -35
17 TJ Tatran Bohunice TJ Tatran Bohunice
29 34 8 5 21 30 59 -29
18 Frydlant Frydlant
28 34 7 7 20 46 74 -28
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Prague B Slavia Prague B
70 30 22 4 4 81 27 54
02 Domazlice Domazlice
64 30 20 4 6 66 26 40
03 Povltava FA Povltava FA
52 30 16 4 10 52 51 1
04 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
45 30 12 9 9 60 50 10
05 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
43 30 13 4 13 60 55 5
06 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
43 30 13 4 13 41 46 -5
07 Taborsko Akademie Taborsko Akademie
40 30 10 10 10 55 52 3
08 Loko Vltavin Loko Vltavin
39 30 10 9 11 49 47 2
09 Preddie J Preddie J
39 30 10 9 11 53 53 0
10 Admira Praha Admira Praha
37 30 11 4 15 34 56 -22
11 Dukla Praha B Dukla Praha B
36 30 7 15 8 42 51 -9
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
35 30 9 8 13 45 51 -6
13 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 30 9 7 14 40 57 -17
14 FC Pisek FC Pisek
33 30 9 6 15 44 58 -14
15 Karlovy Vary Dvory Karlovy Vary Dvory
30 30 8 6 16 36 56 -20
16 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
26 30 7 5 18 35 57 -22
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slovan Velvary Slovan Velvary
65 30 19 8 3 59 25 34
02 SK Zapy SK Zapy
63 30 19 6 5 67 27 40
03 Usti nad Labem Usti nad Labem
53 30 16 5 9 51 36 15
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 30 14 8 8 39 33 6
05 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
45 30 12 9 9 43 37 6
06 FK Kolin FK Kolin
43 30 11 10 9 51 47 4
07 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
38 30 10 8 12 47 47 0
08 Pardubice B Pardubice B
38 30 10 8 12 41 57 -16
09 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
37 30 10 7 13 51 58 -7
10 Zivanice Zivanice
35 30 10 5 15 37 45 -8
11 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
35 30 10 5 15 43 60 -17
12 Jablonec B Jablonec B
34 30 9 7 14 38 48 -10
13 Teplice B Teplice B
34 30 10 4 16 41 52 -11
14 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
33 30 9 6 15 43 40 3
15 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
33 30 8 9 13 35 54 -19
16 FK Prepere FK Prepere
28 30 7 7 16 34 54 -20
Đối đầu
04/11/2023 05:30
FK Kolin FK Kolin
1 - 1
Pardubice B Pardubice B
CZE CFL
04/06/2023 04:15
Pardubice B Pardubice B
0 - 3
FK Kolin FK Kolin
CZE CFL
05/11/2022 05:30
FK Kolin FK Kolin
1 - 0
Pardubice B Pardubice B
CZE CFL
Pardubice B
0
0%
Hòa
1
33%
FK Kolin
2
67%
Pardubice B Pardubice B 6 trận gần nhất
26/05/2024 04:15
Pardubice B 1 - 0 Usti nad Labem CZE CFL
19/05/2024 11:00
SK Zapy 6 - 0 Pardubice B CZE CFL
12/05/2024 04:15
Pardubice B 2 - 1 FK Prepere CZE CFL
04/05/2024 11:00
Slovan Velvary 0 - 1 Pardubice B CZE CFL
27/04/2024 05:00
Pardubice B 3 - 1 Teplice B CZE CFL
20/04/2024 11:00
Arsenal Ceska Lipa 3 - 1 Pardubice B CZE CFL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất FK Kolin FK Kolin
29/05/2024 11:59
FK Kolin 3 - 0 Sokol Brozany CZE CFL
25/05/2024 04:30
FK Kolin 3 - 3 Chlumec nad Cidlinou CZE CFL
17/05/2024 11:59
Usti nad Labem 4 - 1 FK Kolin CZE CFL
11/05/2024 04:30
FK Kolin 5 - 0 Slovan Liberec II CZE CFL
05/05/2024 11:00
SK Zapy 3 - 0 FK Kolin CZE CFL
27/04/2024 04:30
FK Kolin 2 - 0 Hradec Kralove B CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.90
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Pardubice B

Pardubice B

Trận gần đây

FK Kolin

FK Kolin

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(73%)22 8(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pardubice B Pardubice B
FK Kolin FK Kolin
Cú sút
Pardubice B
Pardubice B
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Kolin
FK Kolin
Tổng cú sút
8.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pardubice B Pardubice B Đường chuyền FK Kolin FK Kolin
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Pardubice B
Pardubice B
30
Số trận đã đấu
FK Kolin
FK Kolin
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.40
132
Phạt góc
131
4.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pardubice B
Pardubice B
THẺ PHẠT
FK Kolin
FK Kolin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
50
Thẻ vàng
50
1.67
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00