Paradou AC
Hạng 14 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
1
1-2
FT
27/02/2026 09:30
MC Oran
Hạng 4 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Paradou AC đang đứng thứ 14 với 24 điểm sau 30 trận.
  • MC Oran xếp thứ 4 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paradou AC thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về MC Oran với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Paradou AC thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2026-02-27

Paradou AC vs MC Oran - Prediction & Odds

Paradou AC
Paradou AC
MC Oran
MC Oran
2026-02-27 09:30
39
30
31
1
1 - 1
1 - 1
1.75
2.28
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
29°C
STANDINGS UP TO 27/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MC Alger MC Alger
65 30 20 5 5 41 18 23
02 JS Saoura JS Saoura
55 30 16 7 7 40 26 14
03 CR Belouizdad CR Belouizdad
53 30 14 11 5 47 24 23
04 MC Oran MC Oran
49 30 14 7 9 36 31 5
05 JS kabylie JS kabylie
45 30 11 12 7 40 31 9
06 Olympique Akbou Olympique Akbou
45 30 12 9 9 34 31 3
07 USM Khenchela USM Khenchela
44 30 12 8 10 37 37 0
08 CS Constantine CS Constantine
43 30 11 10 9 35 30 5
09 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
43 30 11 10 9 41 39 2
10 USM Alger USM Alger
39 30 8 15 7 34 29 5
11 ES Setif ES Setif
39 30 10 9 11 33 36 -3
12 MB Rouissat MB Rouissat
36 30 9 9 12 30 35 -5
13 ASO Chlef ASO Chlef
34 30 9 7 14 26 31 -5
14 Paradou AC Paradou AC
24 30 7 3 20 35 54 -19
15 ES Mostaganem ES Mostaganem
19 30 4 7 19 18 52 -34
16 El Bayadh El Bayadh
17 30 2 11 17 17 40 -23
Đối đầu
27/09/2025 12:45
MC Oran MC Oran
3 - 1
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
04/04/2025 13:00
MC Oran MC Oran
2 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
25/10/2024 14:30
Paradou AC Paradou AC
2 - 2
MC Oran MC Oran
ALG D1
15/03/2024 17:00
MC Oran MC Oran
2 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
08/03/2024 10:00
Paradou AC Paradou AC
1 - 2
MC Oran MC Oran
ALG CUP
10/11/2023 10:30
Paradou AC Paradou AC
1 - 0
MC Oran MC Oran
ALG D1
Paradou AC
1
17%
Hòa
1
17%
MC Oran
4
67%
Paradou AC Paradou AC 6 trận gần nhất
21/02/2026 09:30
Olympique Akbou 4 - 3 Paradou AC ALG D1
14/02/2026 10:00
Paradou AC 3 - 5 ES Ben Aknoun ALG D1
23/01/2026 11:00
ASO Chlef 2 - 0 Paradou AC ALG D1
15/01/2026 09:00
CA Batna 2 - 2 Paradou AC ALG CUP
08/01/2026 12:45
ES Setif 2 - 2 Paradou AC ALG D1
27/12/2025 09:00
Paradou AC 1 - 0 MB Rouissat ALG D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất MC Oran MC Oran
20/02/2026 17:00
MC Oran 2 - 1 MC Alger ALG D1
07/02/2026 10:00
ES Mostaganem 0 - 0 MC Oran ALG D1
03/02/2026 12:00
MC Oran 0 - 1 Olympique Akbou ALG D1
24/01/2026 09:00
ES Ben Aknoun 2 - 1 MC Oran ALG D1
08/01/2026 15:00
USM Alger 1 - 1 MC Oran ALG D1
29/12/2025 12:00
MC Oran 1 - 1 CR Belouizdad ALG D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
Paradou AC

Paradou AC

Trận gần đây

MC Oran

MC Oran

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)5 25(83%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Paradou AC Paradou AC
MC Oran MC Oran
Cú sút
Paradou AC
Paradou AC
Tổng cú sút
8.41 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 1.00
MC Oran
MC Oran
Tổng cú sút
10.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Paradou AC Paradou AC Đường chuyền MC Oran MC Oran
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Paradou AC
Paradou AC
30
Số trận đã đấu
MC Oran
MC Oran
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
9
0.30
3.70
111
Corners
140
4.67
3.60
108
Throw-ins
19
0.63
0.27
8
Offsides
13
0.43
0.00
0
GK saves
0
0.00
Paradou AC
Paradou AC
THẺ PHẠT
MC Oran
MC Oran
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
63
Thẻ vàng
80
2.67
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.13
3.83
115
Fouls
84
2.80
0.00
0
Tackles
0
0.00