Paradou AC vs ASO Chlef: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Paradou AC
Hạng 9 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
2 - 2
FT
24/02/2023 10:00
ASO Chlef
Hạng 7 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Paradou AC vs ASO Chlef trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Paradou AC đang đứng thứ 9 với 41 điểm sau 30 trận.
  • ASO Chlef xếp thứ 7 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Paradou AC và ASO Chlef mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CR Belouizdad CR Belouizdad
64 30 18 10 2 44 21 23
02 CS Constantine CS Constantine
50 30 14 8 8 39 26 13
03 MC Alger MC Alger
47 30 12 11 7 21 20 1
04 El Bayadh El Bayadh
46 30 13 7 10 34 25 9
05 JS Saoura JS Saoura
42 30 11 9 10 32 25 7
06 ES Setif ES Setif
42 30 11 9 10 38 32 6
07 ASO Chlef ASO Chlef
42 30 11 9 10 36 31 5
08 USM Khenchela USM Khenchela
42 30 12 6 12 29 29 0
09 Paradou AC Paradou AC
41 30 11 8 11 35 33 2
10 MC Oran MC Oran
41 30 11 8 11 27 34 -7
11 USM Alger USM Alger
40 30 11 7 12 31 30 1
12 Biskra Biskra
40 30 10 10 10 30 29 1
13 MC Magra MC Magra
40 30 11 7 12 35 36 -1
14 JS kabylie JS kabylie
39 30 10 9 11 35 26 9
15 RC Arba RC Arba
36 30 10 6 14 39 43 -4
16 HB Chelghoum Laid HB Chelghoum Laid
4 30 0 4 26 11 76 -65
Đối đầu
10/09/2022 11:45
ASO Chlef ASO Chlef
1 - 1
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
25/02/2022 11:59
ASO Chlef ASO Chlef
0 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
23/10/2021 11:00
Paradou AC Paradou AC
1 - 0
ASO Chlef ASO Chlef
ALG D1
04/07/2021 12:30
Paradou AC Paradou AC
2 - 3
ASO Chlef ASO Chlef
ALG D1
26/01/2021 10:00
ASO Chlef ASO Chlef
2 - 1
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
27/02/2020 11:59
ASO Chlef ASO Chlef
0 - 1
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
Paradou AC
2
33%
Hòa
2
33%
ASO Chlef
2
33%
Paradou AC Paradou AC 6 trận gần nhất
16/02/2023 09:30
Paradou AC 2 - 0 CS Constantine ALG CUP
10/02/2023 10:00
Paradou AC 3 - 1 MC Magra ALG D1
24/12/2022 09:30
Paradou AC 1 - 1 RC Arba ALG D1
20/12/2022 09:00
Paradou AC 2 - 2 WA Mostaganem ALG CUP
11/12/2022 10:00
Biskra 2 - 1 Paradou AC ALG D1
07/12/2022 10:00
Paradou AC 2 - 1 JS Saoura ALG D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất ASO Chlef ASO Chlef
17/02/2023 10:00
ASO Chlef 4 - 0 HB Chelghoum Laid ALG D1
24/12/2022 09:30
USM Khenchela 2 - 0 ASO Chlef ALG D1
17/12/2022 09:00
RC Arba 1 - 2 ASO Chlef ALG CUP
11/12/2022 10:00
ASO Chlef 2 - 1 USM Alger ALG D1
07/12/2022 10:00
CS Constantine 3 - 0 ASO Chlef ALG D1
29/11/2022 10:00
ASO Chlef 0 - 0 El Bayadh ALG D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Paradou AC

Paradou AC

Trận gần đây

ASO Chlef

ASO Chlef

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Paradou AC Paradou AC
ASO Chlef ASO Chlef
Cú sút
Paradou AC
Paradou AC
Tổng cú sút
9.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ASO Chlef
ASO Chlef
Tổng cú sút
8.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Paradou AC Paradou AC Đường chuyền ASO Chlef ASO Chlef
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Paradou AC
Paradou AC
30
Số trận đã đấu
ASO Chlef
ASO Chlef
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
10
0.33
4.37
131
Phạt góc
119
3.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Paradou AC
Paradou AC
THẺ PHẠT
ASO Chlef
ASO Chlef
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
52
Thẻ vàng
56
1.87
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00